




Renault MASTER
1 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 39 388 830 VND
- ≈ 1 498 USD


Renault Master FDBVH5
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 299 100 VND
- ≈ 1 152 USD





Renault Master II L3H2 Kasten 120 dCi
890EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 26 966 199 VND
- ≈ 1 026 USD





Renault MASTER
2 925EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 88 624 867 VND
- ≈ 3 372 USD





Renault MASTER 2.5 DCI
3 950EUR
- ≈ 119 681 445 VND
- ≈ 4 553 USD





Renault MASTER 2.3 DCI
500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 15 149 550 VND
- ≈ 576 USD





Renault Master
7 414EUR
- ≈ 224 637 527 VND
- ≈ 8 547 USD





Renault Master Master 2.3-125 KM Ala - Kamper Klima Projekt do skończenia 2010
6 849EUR
- ≈ 207 518 535 VND
- ≈ 7 896 USD





Renault Master
6 221EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 188 490 701 VND
- ≈ 7 172 USD





RENAULT MASTER
6 950EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 210 578 745 VND
- ≈ 8 012 USD





Renault Master 150 DCI
6 000EUR
- ≈ 181 794 600 VND
- ≈ 6 917 USD





RENAULT MASTER
-12,4%
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 257 542 350 VND
- ≈ 9 799 USD





RENAULT MASTER
8 600EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 260 572 260 VND
- ≈ 9 914 USD





Renault Master L2H2 ładny 2.3dCi-125KM 6-biegów Hak
5 550EUR
- ≈ 168 160 005 VND
- ≈ 6 398 USD





Renault Trafic
7 000EUR
- ≈ 212 093 700 VND
- ≈ 8 070 USD





RENAULT Master T35 dCi125
5 900EUR
- ≈ 178 764 690 VND
- ≈ 6 801 USD





RENAULT MASTER FURGON BLASZAK L2H2 NR 807
4 388EUR
- ≈ 132 952 450 VND
- ≈ 5 058 USD





RENAULT MASTER
9 900EUR
- ≈ 299 961 090 VND
- ≈ 11 413 USD





Renault Master Lange Alu Heckreampe
7 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 242 089 809 VND
- ≈ 9 211 USD





RENAULT Master
13 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 415 097 670 VND
- ≈ 15 794 USD
Xe van chở hàng Renault MASTER
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
1 208EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 36 601 312 VND
- ≈ 1 392 USD
1 Tháng 11 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Version: 2.3 DCI
Transmission: AVANT
Etat carrosserie: MOYEN
Etat intérieur: MOYEN
Dimensions (Longueur, Largeur, Hauteur): hauteur : 248 largeur : 207 longueur : 555
Date et lieu de visite: SUR RDV
Mise à prix: 899 €
Numéro de produit: 738
Minimum d'augmentation: 5 % du prix actuel
Taux de commission HT: Les frais sont inclus dans le prix affiché : 3 % du montant total et 75 € HT de frais de dossier
vente en l'état. retrait : remplir le document de protocole de chargement pour organiser le retrait
Moteur et pont fonctionnels
Boite hors service
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
1 208EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 36 601 312 VND
- ≈ 1 392 USD
1 Tháng 11 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










