Xe van chở hàng RENAULT Master





RENAULT MASTER BOX VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 829 783 259 VND
- ≈ 31 496 USD





Renault Master
30 593EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 940 554 251 VND
- ≈ 35 701 USD


Renault Master 2.3 L4H3 Dubbellucht NAP
18 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 579 526 285 VND
- ≈ 21 997 USD





Renault Master
30 593EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 940 554 251 VND
- ≈ 35 701 USD





Renault Master Werkstattwagen Kastenwagen EURO 6
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 319 390 VND
- ≈ 20 888 USD





RENAULT Master III L2H2 2.3 DCI 130 GRAND CONFORT + GALLERIE
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 226 840 VND
- ≈ 14 470 USD





Renault Master 2.3
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 442 715 040 VND
- ≈ 16 804 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER BOX VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 829 783 259 VND
- ≈ 31 496 USD





Renault Master 2.3 DCI 135 L3H2 55 dkm
18 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 914 670 VND
- ≈ 21 822 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*Regal
15 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 226 109 VND
- ≈ 18 076 USD
RENAULT MASTER LM35 2.3 dCi 135PS


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT Master - 85836kms - 2011 - BL-774-GA
558EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 17 155 207 VND
- ≈ 651 USD





RENAULT Master N° ED-275-VR
1 259EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 38 706 821 VND
- ≈ 1 469 USD





Renault Master - 2016 - 438000Kms - EC127AA
635EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 19 522 503 VND
- ≈ 741 USD




Renault master - 2017 - 346786Kms - EK314LF
1 770EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 417 057 VND
- ≈ 2 065 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master - 2015 - 395 000Kms - DS628PG
635EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 19 522 503 VND
- ≈ 741 USD





Renault Master
7 978EUR
- ≈ 245 276 429 VND
- ≈ 9 310 USD





RENAULT MASTER FURGONE INTEGRALE





RENAULT MASTER / BLASZAK / FURGON / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / ZABUDOWA / POLSKI SALON / JEDEN WŁAŚCIEL
20 961EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 644 427 080 VND
- ≈ 24 461 USD





RENAULT MASTER / BLASZAK / FURGON / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / SPROWADZONY
9 397EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 288 902 307 VND
- ≈ 10 966 USD





RENAULT MASTER / BLASZAK / FURGON / 2023
16 015EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 366 761 VND
- ≈ 18 689 USD





RENAULT MASTER / BLASZAK / L3H2 / FURGON / 2023 R / SPROWADZONY
14 602EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 925 348 VND
- ≈ 17 040 USD
Xe van chở hàng RENAULT Master Market Snapshot
| Top manufacturers | Main locations to buy | Technical specifications |
|---|---|---|
| FORD | Ba Lan: 43 offers | Giá, EUR: 558–47 000 |
| IVECO | Bỉ: 10 offers | Năm: 2000–2026 |
| MERCEDES-BENZ | Hà lan: 43 offers | Số dặm km: 5–438 000 |
| RENAULT: Master,Trafic,Kangoo,Express,Khác | Pháp: 37 offers | Năm đăng ký: 2003–2026 |
| VOLKSWAGEN | Đức: 56 offers | Số chỗ ngồi: 2–7 |
| Khối hàng, kg: 480–2 299 | ||
| Tổng trọng lượng, kg: 3 500–6 000 | ||
| Công suất đầu ra, mã lực: 90–180 |
Giá cho Xe van chở hàng RENAULT Master
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 130HP | năm sản xuất: 2018, số dặm: 198900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1129 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 510 044 619 VND |
| Renault Master - 2016 - 438000Kms - EC127AA | năm sản xuất: 2016, số dặm: 438000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 125 mã lực | 19 522 503 VND |
| RENAULT MASTER VAN CRUISE CONTROL PNEUMATICS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2016, số dặm: 200700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 941 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 294 835 919 VND |
| Renault Master 2.3 L3H2 Cargo van | năm sản xuất: 2021, số dặm: 150000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1000 kg | 608 733 180 VND |
| Renault Master L3H2 *89999zł NETTO* 2.3dCi/136KM | năm sản xuất: 2023, số dặm: 50000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực | 651 651 943 VND |
| Renault Master (2015) | 199 836 650 VND | |
| Renault Master 135PK L3H2 LED Trekhaak Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L3 Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 95399 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 541 096 160 VND |
| Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren APK 01-2027 Euro6 L3 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 104070 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1353 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 550 319 390 VND |
| Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren APK 01-2027 Euro6 L3 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 104070 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1353 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 550 319 390 VND |
| Renault Master T35 145 Laadklep + Bluetooth | năm sản xuất: 2022, số dặm: 63444 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1045 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 753 230 450 VND |


