Xe van chở hàng RENAULT Master





Renault Master-T35 2.3 dCi 150 L2H3 3 Zits Trekhaak 3500kg Camera Cruise Carplay Navigatie Airconditioning
19 500EUR
- ≈ 596 272 950 VND
- ≈ 22 643 USD





RENAULT Master Extra 3t5 L3H2 2.0 Blue dCi - 150ch Traction
30 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 941 499 699 VND
- ≈ 35 753 USD





Renault Master - 2009 - 198000kms - AF228BG
1 376EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 42 075 465 VND
- ≈ 1 597 USD





Renault Master - 2009 - 198000kms - AF228BG
1 376EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 42 075 465 VND
- ≈ 1 597 USD





Renault Master T35 DCi125
2 724EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 83 294 744 VND
- ≈ 3 163 USD





Renault Master T35 DCi125
2 724EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 83 294 744 VND
- ≈ 3 163 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master III Kasten L3H2 4,5t Zwillingsbereifug
6 294EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 458 561 VND
- ≈ 7 308 USD





RENAULT Master EXTRA 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150ch
29 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 904 805 979 VND
- ≈ 34 359 USD





RENAULT Master EXTRA 3t5 L3H2 2.0 dCi - 170 Euro VI 2026 IV FOURGON Fourgon L3H2 Traction
31 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 962 904 369 VND
- ≈ 36 566 USD





RENAULT Master Extra 3t5 L3H2 2.0 dCi - 150 2026 IV FOURGON Fourgon L3H2 Traction
30 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 923 152 839 VND
- ≈ 35 056 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT Master Advance 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150 2025 IV FOURGON Fourgon L2H2 FWD
27 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 849 765 399 VND
- ≈ 32 269 USD





RENAULT Master EXTRA 3t5 L2H2 2.0 dCi - 150ch
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 917 037 219 VND
- ≈ 34 824 USD





Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 067 175 690 VND
- ≈ 40 525 USD





Renault Master 2.3 L4H2 Navi AC Euro6!
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 515 240 985 VND
- ≈ 19 566 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 2.3 L3H2 RED 150Pk AC!
17 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 761 275 VND
- ≈ 20 611 USD





VPT RENAULT MASTER - 32476 - MEC2016 - 336783KM - EE-299-MV
1 740EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 205 894 VND
- ≈ 2 020 USD





Renault Master L2H2 DCI 100 CV
2 953EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 297 129 VND
- ≈ 3 429 USD





RENAULT MASTER NACELLE KLUBB (2024)
8 170EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 249 823 077 VND
- ≈ 9 487 USD





RENAULT MASTER III 2.3 dCi 150 FWD
550EUR
- ≈ 16 817 955 VND
- ≈ 638 USD





Renault Master
6 575EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 051 007 VND
- ≈ 7 634 USD





RENAULT MASTER LH35 DCI 130PS
Xe van chở hàng RENAULT Master: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 52), Đức (Khuyến mãi: 51), Ba Lan (Khuyến mãi: 43), Pháp (Khuyến mãi: 37), Bỉ (Khuyến mãi: 13)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 875–2 005 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–4 535 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 114–180 |
| Giá, EUR | 2 724–36 945 |
| Năm | 2009–2026 |
| Số dặm km | 10–295 058 |
| Năm đăng ký | 2012–2025 |
Giá cho Xe van chở hàng RENAULT Master
| Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand | năm sản xuất: 2017, số dặm: 18527 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực | 434 209 020 VND |
| RENAULT MASTER / BLASZAK / L2H2 / FURGON / WINDA / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2020, số dặm: 192000 km, phân loại khí thải: Euro 6, tổng trọng lượng: 3500 kg | 425 157 902 VND |
| Renault Master 2.3 dCi 150 pk L3H2 NL Auto/ 270Gr.Deuren/ Camera/ PDC/ Cruise/ Trekhaak/ Airco/ DAB | năm sản xuất: 2024, số dặm: 53217 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1453 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 762 740 126 VND |
| Renault Master 170 L3H2 KLAPPBETT | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 30 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1250 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 311 800 490 VND |
| Renault Master L3H2 *109999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/136KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 93000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 136 mã lực | 792 645 508 VND |
| RENAULT Master Advance 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150 2025 IV FOURGON Fourgon L2H2 FWD | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 849 765 399 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise 3 Zits Camera Na | năm sản xuất: 2020, số dặm: 184641 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực | 457 142 595 VND |
| Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI | năm sản xuất: 2018, số dặm: 29998 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 428 062 821 VND |
| RENAULT Master EXTRA 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150ch | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 904 805 979 VND |
| Samochód Renault Master 2015 Renault Master L2H2 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 130000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, khối hàng: 1490 kg | 385 528 684 VND |



