Xe van chở hàng RENAULT





Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 A/C Cruise control
18 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 558 200 880 VND
- ≈ 21 228 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 Airco Cruise control
18 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 558 200 880 VND
- ≈ 21 228 USD





Renault Master 150PK Neu! L3H2 LED Klima Tempomat Kamera CarPlay Parkensensoren Euro6 L3 Neues Modell A/C Cruise control
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 807 290 520 VND
- ≈ 30 701 USD





Renault Master 150PK Neu! L3H2 LED Klima Tempomat Kamera CarPlay Parkensensoren Euro6 L3 Neues Modell A/C Cruise control
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 807 290 520 VND
- ≈ 30 701 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 150PK Neu! L3H2 LED Klima Tempomat Kamera CarPlay Parkensensoren Euro6 L3 Neues Modell A/C Cruise control
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 789 980 VND
- ≈ 30 644 USD





Renault Master 150PK Neu! L3H2 LED Klima Tempomat Kamera CarPlay Parkensensoren Euro6 L3 Neues Modell A/C Cruise control
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 807 290 520 VND
- ≈ 30 701 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise 3 Zits Camera Na
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 661 460 VND
- ≈ 17 062 USD





Renault Trafic 1.6 DCI T27 L1H1 Airco Cruise 3 Zits Trekhaak 2000
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 618 260 VND
- ≈ 12 497 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master 145PK Automático - L2H2 - LED - Aire Acondicionado - Control de Crucero - Navegación - Cámara - Sensores de Aparcamiento - Euro6 - L2
18 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 703 580 VND
- ≈ 21 513 USD





Renault Master Werkstattwagen Kastenwagen EURO 6
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 537 193 320 VND
- ≈ 20 429 USD





Renault Master E-Tech 87 kWh 447 km WLTP 145 pk L2H2 NL Auto/ LED/ Snellader/ Carplay/ Stoelverw./ Inrichting/ Climate/ Virtual Cockpit/ Navi/ Camera/
36 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 108 718 995 VND
- ≈ 42 164 USD





Renault Master 130pk Neu! L3H2 LED Klima Tempomat Kamera CarPlay Parkensensoren Euro6 L3 Neues Modell A/C Cruise control
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 789 980 VND
- ≈ 30 644 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 130pk Neu! L3H2 LED Klima Tempomat Kamera CarPlay Parkensensoren Euro6 L3 Neues Modell A/C Cruise control
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 789 980 VND
- ≈ 30 644 USD





RENAULT MASTER LH35 2.3 DCI 135PS BUSINESS





RENAULT MASTER LH35 2.3 DCI 135PS BUSINESS





Renault Renault Trafic Kasten L2H1 3,0t Komfort
13 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 149 040 VND
- ≈ 15 750 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Trafic L2H1 *69900zł NETTO* Brygadówka 6 osób 2.0dCi/120KM
16 133EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 164 236 VND
- ≈ 18 412 USD





Renault MASTER
200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 002 160 VND
- ≈ 228 USD





Renault MASTER
500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 15 005 400 VND
- ≈ 570 USD





Renault TRAFIC
11 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 627 980 VND
- ≈ 13 524 USD
Xe van chở hàng RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 112), Ba Lan (Khuyến mãi: 82), Pháp (Khuyến mãi: 69), Đức (Khuyến mãi: 46), Ireland (Khuyến mãi: 16)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 833–2 420 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–4 542 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 95–176 |
| Giá, EUR | 2 500–37 036 |
| Năm | 2012–2026 |
| Số dặm km | 10–293 083 |
| Năm đăng ký | 2007–2026 |
Giá cho Xe van chở hàng RENAULT
| Renault Master Werkstattwagen Kastenwagen EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 120761 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 537 193 320 VND |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 130HP | năm sản xuất: 2018, số dặm: 198900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1129 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 497 879 172 VND |
| Renault TRAFIC | 355 627 980 VND | |
| Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 84929 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 558 200 880 VND |
| Renault MASTER | nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 125 mã lực | 75 027 000 VND |
| Renault MASTER | năm sản xuất: 2012, số dặm: 194778 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 145 mã lực | 215 057 392 VND |
| RENAULT TRAFIC 170CH BVA 2.0 DCI | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực | 846 004 452 VND |
| Renault Master L2H2 ładny 2.3dCi-125KM 6-biegów Hak | năm sản xuất: 2010, số dặm: 267000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 125 mã lực | 165 539 572 VND |
| Renault Renault Trafic Kasten L2H1 3,0t Komfort | năm sản xuất: 2020, số dặm: 22910 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 414 149 040 VND |
| Renault Master T35 2.3dCi 150pk L3H2 Navi Camera Airco | năm sản xuất: 2021, số dặm: 468871 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 237 085 320 VND |




