




RENAULT Master T35 dCi125
5 900EUR
- ≈ 177 419 490 VND
- ≈ 6 804 USD





Renault Master 150 DCI
6 000EUR
- ≈ 180 426 600 VND
- ≈ 6 919 USD





Renault Master Master 2.3-125 KM Ala - Kamper Klima Projekt do skończenia 2010
6 384EUR
- ≈ 191 973 902 VND
- ≈ 7 362 USD





RENAULT MASTER
6 950EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 208 994 145 VND
- ≈ 8 014 USD





Renault Master 2,3 CDTI,Klima
6 639EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 199 642 032 VND
- ≈ 7 656 USD





Renault MASTER
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 355 500 VND
- ≈ 5 766 USD





Renault Master
7 460EUR
- ≈ 224 330 406 VND
- ≈ 8 603 USD





Renault Master
7 986EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 147 804 VND
- ≈ 9 209 USD





Renault Master 2.3 L3H2 Maxi Airco Eur6
6 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 205 987 035 VND
- ≈ 7 899 USD






Renault Master H2 mit Ladelift*Automatik*Scheckheftgepfl
7 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 216 211 209 VND
- ≈ 8 291 USD





RENAULT MASTER
-12,4%
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 604 350 VND
- ≈ 9 802 USD





RENAULT MASTER
8 600EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 258 611 460 VND
- ≈ 9 917 USD





Renault Master Lange Alu Heckreampe
7 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 268 089 VND
- ≈ 9 214 USD





RENAULT MASTER / BLASZAK / FURGON / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / SPROWADZONY
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 632 790 VND
- ≈ 10 263 USD





Renault MASTER 2.3 dCi 135 L2H2
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 526 140 VND
- ≈ 8 533 USD





Renault Master Crossover
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 639 900 VND
- ≈ 10 379 USD





RENAULT MASTER
9 900EUR
- ≈ 297 703 890 VND
- ≈ 11 416 USD





Renault MASTER 2.5 DCI
3 950EUR
- ≈ 118 780 845 VND
- ≈ 4 555 USD





RENAULT MASTER FURGON BLASZAK L2H2 NR 807
4 388EUR
- ≈ 131 951 986 VND
- ≈ 5 060 USD





Renault Master 135 klima 2x drzwi przesuwne 113 tys km L2H2
7 661EUR
- ≈ 230 374 697 VND
- ≈ 8 834 USD
Xe van chở hàng Renault MASTER
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
6 000EUR
- ≈ 180 426 600 VND
- ≈ 6 919 USD
3 Tháng 1 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Version: 2.3 DCI
Nb portes: 5
Transmission: AVANT
Dimensions (Longueur, Largeur, Hauteur): hauteur : 229 largeur : 207 longueur : 505
Mise à prix: 1 500 €
Numéro de produit: 53
Minimum d'augmentation: 5 % du prix actuel
Etat des pneus: BON ETAT
Etat carrosserie: BONNE
Etat soubassements: BON
Etat intérieur: MOYEN
Crit'air: 3
BON ETAT GENERAL
HABILLAGE BOIS INTERIEUR
FOURGON EN BON ÉTAT GÉNÉRAL
VÉHICULE BIEN SUIVI EN RÉGIS
PRÉVOIR éventuellement EMBRAYAGE ET DISQUES PLAQUETTES AV/AR
HABILLAGE BOIS INTÉRIEUR AR A REVOIR. PRÉVOIR RÉVISION
LE CT SERA VALIDE POUR LA VENTE
VÉHICULE DISPONIBLE MI DÉCEMBRE
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
6 000EUR
- ≈ 180 426 600 VND
- ≈ 6 919 USD
3 Tháng 1 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










