




Renault MASTER
1 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 56 265 650 VND
- ≈ 2 163 USD





Renault Master avec hayon
1 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 56 265 650 VND
- ≈ 2 163 USD





Renault MASTER
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 59 227 000 VND
- ≈ 2 276 USD





Renault MASTER
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 072 400 VND
- ≈ 2 732 USD





Renault MASTER
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 74 033 750 VND
- ≈ 2 846 USD





Renault MASTER
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 74 033 750 VND
- ≈ 2 846 USD





Renault MASTER
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 613 500 VND
- ≈ 1 138 USD





Renault MASTER 3 L3H2
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 74 033 750 VND
- ≈ 2 846 USD





Renault MASTER
800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 23 690 800 VND
- ≈ 910 USD





Renault MASTER L2H
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 88 840 500 VND
- ≈ 3 415 USD





Renault Master
700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 20 729 450 VND
- ≈ 796 USD





Renault MASTER
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 118 454 000 VND
- ≈ 4 553 USD





Renault MASTER
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 148 067 500 VND
- ≈ 5 692 USD





Renault MASTER
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 148 067 500 VND
- ≈ 5 692 USD





Renault MASTER 2.5 DCI
3 950EUR
- ≈ 116 973 325 VND
- ≈ 4 497 USD





Renault MASTER
500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 14 806 750 VND
- ≈ 569 USD




Renault MASTER RT
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 148 067 500 VND
- ≈ 5 692 USD





Renault Master 120.35 L3H3
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 115 492 650 VND
- ≈ 4 440 USD





Renault MASTER
369EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 10 927 381 VND
- ≈ 420 USD





RENAULT MASTER
6 950EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 205 813 825 VND
- ≈ 7 912 USD





Renault MASTER
336EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 950 136 VND
- ≈ 382 USD





Renault MASTER
336EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 950 136 VND
- ≈ 382 USD





Renault MASTER
300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 884 050 VND
- ≈ 341 USD





Renault MASTER
300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 884 050 VND
- ≈ 341 USD





RENAULT MASTER FURGON BLASZAK L2H2 NR 807
4 318EUR
- ≈ 127 871 093 VND
- ≈ 4 915 USD




Renault master - 2.3 dci 110 - L2 H2 12m3 - TVA RECUPERABLE
5 400EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 159 912 900 VND
- ≈ 6 147 USD





Renault Master Master 2.3-125 KM Ala - Kamper Klima Projekt do skończenia 2010
5 596EUR
- ≈ 165 717 146 VND
- ≈ 6 370 USD





RENAULT Master T35 dCi125
5 900EUR
- ≈ 174 719 650 VND
- ≈ 6 717 USD





Renault Master 150 DCI
6 000EUR
- ≈ 177 681 000 VND
- ≈ 6 830 USD





Renault Master III Kasten L3H2 AHK Klima 270°-Türen
7 138EUR
- ≈ 211 381 163 VND
- ≈ 8 126 USD





Renault Master
7 287EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 215 793 574 VND
- ≈ 8 296 USD





Renault Master
7 378EUR
- ≈ 218 488 403 VND
- ≈ 8 399 USD





Renault Master 135 klima 2x drzwi przesuwne 113 tys km L2H2
7 539EUR
- ≈ 223 256 176 VND
- ≈ 8 583 USD





Renault Master T35 maxi ac navi
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 235 427 325 VND
- ≈ 9 050 USD






Renault Master Euro6B - L3H2 - AchterAs LuchtGeveerd - Navi - HandGeschakeld - Trekhaak - 04/2027 APK
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 235 427 325 VND
- ≈ 9 050 USD





Renault Master
7 973EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 108 435 VND
- ≈ 9 077 USD





Renault Master Lange Alu Heckreampe
7 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 611 865 VND
- ≈ 9 096 USD





Renault Master
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 908 000 VND
- ≈ 9 107 USD





RENAULT MASTER / BLASZAK / FURGON / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / SPROWADZONY
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 908 000 VND
- ≈ 9 107 USD





Renault MASTER
8 400EUR
- ≈ 248 753 400 VND
- ≈ 9 563 USD


RENAULT Master III Van 2.3 dCi FWD 125 CV H2 NACELLE
11 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 332 386 VND
- ≈ 13 660 USD





RENAULT MASTER VERSALIFT ET38LF (ET 38 LF) 2770H
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 441 241 150 VND
- ≈ 16 963 USD





Renault Master
9 670EUR
- ≈ 286 362 545 VND
- ≈ 11 009 USD





Samochód Renault Master 2015 Renault Master L2H2
12 222EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 936 197 VND
- ≈ 13 914 USD





Renault Master Renault Master T35 2.3 dCi L2H3 Airco Cruise 2 Zits Trekhaak 2500
8 950EUR
- ≈ 265 040 825 VND
- ≈ 10 189 USD





Renault Master 135DCI Furgon Maxi L4H2 One Owner
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 367 207 400 VND
- ≈ 14 117 USD





Renault Master L3H2 ładny 2.3dCi-125KM 6-biegów Klima długi i wysoki
9 115EUR
- ≈ 269 927 052 VND
- ≈ 10 377 USD





Renault Master
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 521 500 VND
- ≈ 10 246 USD





Renault Master
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 555 250 VND
- ≈ 13 092 USD





Renault Master 110 DCI L2H2
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 396 820 900 VND
- ≈ 15 255 USD





Renault Master Werkstattwagen Kastenwagen EURO 6
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 530 081 650 VND
- ≈ 20 378 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 470 854 650 VND
- ≈ 18 101 USD





Renault Master brygadowka 7 osób hak 3,5t klima nawigacja tempomat
13 227EUR
- ≈ 391 697 764 VND
- ≈ 15 058 USD





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
13 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 936 850 VND
- ≈ 14 914 USD





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 396 820 900 VND
- ≈ 15 255 USD





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
13 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 405 704 950 VND
- ≈ 15 597 USD





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 589 000 VND
- ≈ 15 938 USD





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 511 700 VND
- ≈ 16 166 USD





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 434 400 VND
- ≈ 16 394 USD





Renault Master T35 dubbel lucht EURO6
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 654 325 VND
- ≈ 11 327 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
13 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 405 704 950 VND
- ≈ 15 597 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
16 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 482 700 050 VND
- ≈ 18 557 USD
Xe van chở hàng RENAULT MASTER
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
1 650EUR
- ≈ 48 862 275 VND
- ≈ 1 878 USD
21 Tháng 4 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Version: 2.0 HDI
Transmission: AVANT
Etat général: Etat moyen Contrôle Technique : 08/01/2021 à 75733 kms Contrôle Pollution : 22/03/2022 à 76314 kms Distribution : 02/06/2016 à 72 400 kms Révision, vidange : 04/05/2020 à 75243 kms BATTERIE HS
Dimensions (Longueur, Largeur, Hauteur): largeur : 199 longueur : 590
Dernier passage au contrôle technique: 08/01/2021
Date et lieu de visite: Sur rdv auprès du contact produit, du lundi au vendredi au Centre Technique Départemental Le Val Aumont Ancienne Ecole Pont 76410 TOURVILLE LA RIVIERE - de 09h00 à 11H30 et de 13H30 à 16H00. Les objets étant vendus en l'état, aucune réclamation ne sera recevable dès l'adjudication prononcée. L’absence d’indication d’usures, d’accidents, de réparations ou de tout autre incident dans la fiche de description du produit n’implique nullement qu’un bien soit exempt de défaut. Le Sdis76 invite les éventuels enchérisseurs à juger par eux-mêmes, lors des visites publiques proposées, de l'état des objets présentés à la vente aux enchères
Mise à prix: 1 500 €
Numéro de produit: 1267
Minimum d'augmentation: 10 % du prix actuel
couleur: INC
Enlèvement sur plateau
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
1 650EUR
- ≈ 48 862 275 VND
- ≈ 1 878 USD
21 Tháng 4 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












