




Renault Master
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 121 965 600 VND
- ≈ 4 670 USD





Renault MASTER 2.5 DCI
3 950EUR
- ≈ 120 441 030 VND
- ≈ 4 612 USD





Renault MASTER
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 457 000 VND
- ≈ 5 838 USD





RENAULT MASTER FURGON BLASZAK L2H2 NR 807
4 393EUR
- ≈ 133 948 720 VND
- ≈ 5 129 USD





Renault MASTER RT
2 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 91 169 286 VND
- ≈ 3 491 USD





Renault Master
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 982 800 VND
- ≈ 2 335 USD





Renault Master
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 73 179 360 VND
- ≈ 2 802 USD





Renault Master 150 DCI
6 000EUR
- ≈ 182 948 400 VND
- ≈ 7 006 USD





Renault Master 2.3dCi długi L3H2 Klimatyzacja 6-biegów
5 090EUR
- ≈ 155 201 226 VND
- ≈ 5 943 USD





RENAULT Master T35 dCi125
5 900EUR
- ≈ 179 899 260 VND
- ≈ 6 889 USD





RENAULT MASTER
6 950EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 211 915 230 VND
- ≈ 8 115 USD





Renault MASTER 3 L3H2
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 76 228 500 VND
- ≈ 2 919 USD





Renault Master
7 457EUR
- ≈ 227 374 369 VND
- ≈ 8 707 USD





Renault Master
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 982 800 VND
- ≈ 2 335 USD





Renault Master
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 982 800 VND
- ≈ 2 335 USD





Renault Master Master 2.3-125 KM Ala - Kamper Klima Projekt do skończenia 2010
6 159EUR
- ≈ 187 796 532 VND
- ≈ 7 191 USD





Renault Master
7 879EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 241 740 VND
- ≈ 9 200 USD





Renault Master 2,3 CDTI,Klima
6 639EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 202 432 404 VND
- ≈ 7 752 USD





Renault Master L2H2 ładny 2.3dCi-125KM 6-biegów Hak
5 555EUR
- ≈ 169 379 727 VND
- ≈ 6 486 USD





RENAULT MASTER
-12,4%
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 259 176 900 VND
- ≈ 9 925 USD
Xe van chở hàng RENAULT MASTER
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 118 916 460 VND
- ≈ 4 553 USD
1 Tháng 6 2022
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Date et lieu de visite: SUR RDV 73
Version: 2.3 DCI
Transmission: AVANT
Dimensions (Longueur, Largeur, Hauteur): hauteur : 248 largeur : 207 longueur : 555
Mise à prix: 1 500 €
Numéro de produit: 802
Minimum d'augmentation: 5 % du prix actuel
Etat carrosserie: MOYEN
Dernier passage au contrôle technique: 11/05/2020
VENTE EN L'ETAT. PARE BRISE FISSURE
gyrophare
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 118 916 460 VND
- ≈ 4 553 USD
1 Tháng 6 2022
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









