




Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 433 092 900 VND
- ≈ 16 450 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
13 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 962 500 VND
- ≈ 16 218 USD





RENAULT MASTER / BLASZAK / L2H2 / FURGON / WINDA / SPROWADZONY
13 885EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 485 557 VND
- ≈ 16 086 USD





FURGONE RENAULT MASTER L2H2
13 500EUR
- ≈ 411 743 250 VND
- ≈ 15 640 USD





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 993 000 VND
- ≈ 16 219 USD





Renault Master L3H2 2.3 DCI 150 PK EURO 6
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 468 025 VND
- ≈ 16 161 USD





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
14 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 430 042 950 VND
- ≈ 16 335 USD





Renault Master L2H2 *59900zł NETTO* 2,3dCi/145KM
14 097EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 951 451 VND
- ≈ 16 331 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
13 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 593 400 VND
- ≈ 15 292 USD





Renault Master Maxi. 2.3dCi. Klima. Navi. Kamera.
13 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 411 743 250 VND
- ≈ 15 640 USD
Xe van chở hàng Renault Master
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
14 000EUR
- ≈ 426 993 000 VND
- ≈ 16 219 USD
7 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Number of doors: 4/5
Driven wheels: Front wheel drive (FWD)
CO₂ emisija, g/km: ~ 160 g/km
Žieminės + vasarinės padangos. 3,5T L3H2 2.3 dCi 150 Euro6. Pilna aptarnavimo istorija.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
14 000EUR
- ≈ 426 993 000 VND
- ≈ 16 219 USD
7 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









