




Renault Master - 2020 - 186885Kms - FS871VS
6 070EUR
- ≈ 186 813 355 VND
- ≈ 7 193 USD





RENAULT MASTER - 2016 -298026 KMS
1 699EUR
- ≈ 52 289 273 VND
- ≈ 2 013 USD





Renault Master
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 646 306 500 VND
- ≈ 24 886 USD





Renault Master Huoltoauto
36 000EUR
- ≈ 1 107 954 000 VND
- ≈ 42 661 USD





RENAULT MASTER NACELLE
8 170EUR
- ≈ 251 444 005 VND
- ≈ 9 681 USD





Renault Master - 2017 - 322410 kms - EM740EC
1 755EUR
- ≈ 54 012 757 VND
- ≈ 2 079 USD





Renault Master - 2007 - 103084kms - 5591XT62
2 256EUR
- ≈ 69 431 784 VND
- ≈ 2 673 USD





Renault Master - 2019 - 57755Kms - FD954WF
6 615EUR
- ≈ 203 586 547 VND
- ≈ 7 839 USD





Renault Master - 2006 - 152100kms - AG592XQ
5 575EUR
- ≈ 171 578 987 VND
- ≈ 6 606 USD





Renault Master - 2007 - 112753 kms - 2860ZF25
1 920EUR
- ≈ 59 090 880 VND
- ≈ 2 275 USD
Được phát hành: 3Ngày
6 070EUR
- ≈ 186 813 355 VND
- ≈ 7 193 USD
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcMục quảng cáo này đã bị xóa khỏi cơ sở dữ liệu của bạn. Tuy nhiên, bạn có thể gởi biểu mẫu "Xe mong muốn": Renault Master - 2020 - 186885Kms - FS871VS
Gửi yêu cầu "Tôi đang tìm kiếm"Numéro de produit: 71
Nb portes: 2
Nb vitesses: 6
Etat du véhicule
BOITE DE VITESSES
Boîte de vitesses en état de marche Oui
ELECTRICITE
Etat batterie(s) Mauvais
MOTEUR
Moteur en état de marche Non
Dimensions et aspect
PTC (kg) 3500
PTR (kg) 6000
Charge utile (kg) 1200
Type de véhicule: FOURGON
Transmission: AVANT
Options - Equipements: Climatisation
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
6 070EUR
- ≈ 186 813 355 VND
- ≈ 7 193 USD
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcMục quảng cáo này đã bị xóa khỏi cơ sở dữ liệu của bạn. Tuy nhiên, bạn có thể gởi biểu mẫu "Xe mong muốn": Renault Master - 2020 - 186885Kms - FS871VS
Gửi yêu cầu "Tôi đang tìm kiếm"Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.




















