




Iveco Daily 35C16A8V
24 500EUR
- ≈ 735 502 250 VND
- ≈ 28 302 USD





Iveco Daily 35C16A8V
25 500EUR
- ≈ 765 522 750 VND
- ≈ 29 457 USD





Iveco Daily 35C16A8V
25 500EUR
- ≈ 765 522 750 VND
- ≈ 29 457 USD





Iveco Daily 35C16A8V
26 500EUR
- ≈ 795 543 250 VND
- ≈ 30 612 USD





IVECO DAILY 35S16
25 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 765 522 750 VND
- ≈ 29 457 USD





IVECO DAILY 35S16 12M3
24 900EUR
- ≈ 747 510 450 VND
- ≈ 28 764 USD





IVECO DAILY 35S16 12M3
24 900EUR
- ≈ 747 510 450 VND
- ≈ 28 764 USD





Iveco Daily 35S16 Maxi
25 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 759 218 445 VND
- ≈ 29 214 USD





IVECO DAILY 35S16 12M3
24 500EUR
- ≈ 735 502 250 VND
- ≈ 28 302 USD





IVECO DAILY 35S16 16M3
25 500EUR
- ≈ 765 522 750 VND
- ≈ 29 457 USD





IVECO Daily 35S14 A8V, AHK, Klima, Tempomat, Werkstattausrüstung
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 720 191 795 VND
- ≈ 27 713 USD





IVECO Daily 35S14 A8V, AHK, Klima, Tempomat, Werkstattausrüstung
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 720 191 795 VND
- ≈ 27 713 USD





IVECO Daily 35S14 A8V, AHK, Klima, Tempomat, Werkstattausrüstung
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 720 191 795 VND
- ≈ 27 713 USD





IVECO Daily 35S14 A8V, AHK, Klima, Tempomat, Werkstattausrüstung
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 720 191 795 VND
- ≈ 27 713 USD





IVECO Daily 35S14 A8V, AHK, Klima, Tempomat, Werkstattausrüstung
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 720 191 795 VND
- ≈ 27 713 USD





IVECO Daily 35S14 A8V, AHK, Klima, Tempomat, Werkstattausrüstung
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 720 191 795 VND
- ≈ 27 713 USD





Iveco Daily 35C18 ac automaat EURO6
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 749 011 475 VND
- ≈ 28 821 USD





Iveco Daily 35S16 EA8V *KLIMA*PDC*AHK
23 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 704 881 340 VND
- ≈ 27 123 USD

IVECO DAILY 35S16 16M3
25 900EUR
- ≈ 777 530 950 VND
- ≈ 29 919 USD





IVECO DAILY 35S16 16M3
25 900EUR
- ≈ 777 530 950 VND
- ≈ 29 919 USD
Xe van chở hàng IVECO Daily 35C16A8 V
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
24 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 744 508 400 VND
- ≈ 28 648 USD
21 Tháng 11 2021
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Daily
Tagfahrlicht
Interieurtyp: Stoff
Qualitaetssiegel: 29
Stahlfelge
Trennwand
Geschwindigkeitsbegrenzungsanlage
Lenkrad höhenverstellbar
DAB-Radio
Schiebetür rechts
Getriebe
- Automatikgetriebe, 8 Gänge
Licht und Sicht
- Colorverglasung
- Tagfahrlicht
Audio & Kommunikation
- Radio
- Digitaler Radioempfang DAB
Exterieur
- Blattfederung
- Außenspiegel elekt. und beheizt
- Hecktüren 270° Öffnungswinkel
- Reserverad: 195/75 R16 107/105R
- Schiebetür rechts
- Ersatzradhalter
- Geschwindigkeitsbegrenzer
Sicherheit
- Fahrerairbag
- Elektr. Stabilitätsprogramm ESP
- Antriebsschlupfregelung ASR
- Antiblockiersystem ABS
- Außentemperatur Anzeige
- Unterfahrschutz
Interieur
- Sitze Stoff
- Bordcomputer
- Trennwand mit Fenster
- Laderaumboden Holz
- Bodenbelag Gummi
Komfort
- Klimaautomatik
- Beifahrersitzbank
- Servolenkung
- Lenksäule verstellbar
- Fensterheber elektrisch
- Zentralver. mit Fernbedienung
- Getränkehalter
Weitere Ausstattung
- Beifahrerdoppelsitzbank
- Elektr. Fensterheber
- Klimaautomatik
- Multifunktionslenkrad
- Radio mit CD (MP3 fähig)
Laderaum
- Länge 4.600 mm, Breite 1.800 mm, Höhe 1.950 mm
- Volumen 16 m³
Reifenmaße
- 195/75 R16.0
- 195/75 R16.0
Sonstige Maße und Gewichte
- Nutzlast: 921 kg
- zulässiges Gesamtgewicht: 3.500 kg
- Kraftstofftank: 70l
- AdBlue Tank: 20l
- Radstand: 4.100 mm
Irrtümer und Änderungen vorbehalten. Verkauf nur an gewerbliche Kunden
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
24 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 744 508 400 VND
- ≈ 28 648 USD
21 Tháng 11 2021
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









