




Renault T 460
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 060 330 VND
- ≈ 20 790 USD





Renault T 460
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 060 330 VND
- ≈ 20 790 USD





Renault T 460
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 557 201 680 VND
- ≈ 21 371 USD





Renault T460
18 596EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 137 089 VND
- ≈ 21 598 USD





Renault T460
18 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 569 314 760 VND
- ≈ 21 835 USD





Renault T 460
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 343 030 VND
- ≈ 21 951 USD





Renault T 460
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 343 030 VND
- ≈ 21 951 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab Retarder PTO
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 060 330 VND
- ≈ 20 790 USD





Renault T 460
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 510 263 495 VND
- ≈ 19 570 USD





Renault T-460 euro6 BIG-ADR!!!
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 526 918 980 VND
- ≈ 20 209 USD





Renault T 460 X-ROAD RETARDER
18 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 573 857 165 VND
- ≈ 22 010 USD






Renault T 460 4x2 - LHD (377)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 040 203 VND
- ≈ 21 940 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (369)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 040 203 VND
- ≈ 21 940 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (079)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 040 203 VND
- ≈ 21 940 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (146)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 040 203 VND
- ≈ 21 940 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (438)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 040 203 VND
- ≈ 21 940 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (062)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 040 203 VND
- ≈ 21 940 USD





Renault T 440
18 232EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 552 114 186 VND
- ≈ 21 176 USD





RENAULT T 460 / HYDRAULIKA DWUOBWODOWA / RETARDER / SPROWADZONA
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 511 777 630 VND
- ≈ 19 629 USD





Renault T 460 4x2 (Retarder - PTO) - LHD (008)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 040 203 VND
- ≈ 21 940 USD
Xe đầu kéo Renault T460
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 088 600 VND
- ≈ 20 906 USD
27 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Sie suchen einen zuverlässigen Gebraucht-LKW?
Wir bieten Ihnen eine große Auswahl an gebrauchten Lastkraftwagen aller Marken, Modelle und Kilometerstände – zuverlässig geprüft und sofort verfügbar. Wir kümmern uns um den kompletten Exportprozess, egal wohin Sie exportieren möchten, und besorgen Ihnen auf Wunsch die passenden Ausfuhrkennzeichen.Unsere Leistungen:
- Große Auswahl an gebrauchten LKW aller Marken (Straßen- und Schwerlast, verschiedene Aufbauten)
- Faire Preisgestaltung inkl. MwSt. bzw. Nettopreis auf Anfrage
- Exportabwicklung aus einer Hand: Beratung, Exportdokumente, Zollformalitäten
- Beschaffung von Ausfuhrkennzeichen (vor Ort oder bundesweit)
- Transport- und Verzollungsservice – weltweit lieferbar
- Transparente Preis- und Zustandsbeschreibung, klare Übergabeprotokolle
Warum Sie uns wählen:* Langjährige Erfahrung im Export von LKW / PKW
- Großes Netzwerk zu Speditionen, Zollstellen und Importeuren weltweit
- Schnelle Abwicklung, transparente Kommunikation, feste Ansprechpartner
- Viele Referenzkunden mit positiver Bewertung
Merkmale LKW
- Navigationssystem
- Navigationsvorbereitung
- Standheizung
Geschwindigkeitsregulierung:*** Tempomat
Klimatisierung:*** Klimaanlage
- Standklimaanlage
Hydraulikanlage:*** Keine
Sicherheit:*** ABS
- EBS
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 088 600 VND
- ≈ 20 906 USD
27 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











