Xe đầu kéo RENAULT T 460





Renault T 460 tractor unit 648.900KM
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 004 700 VND
- ≈ 14 979 USD





Renault T460 * EURO6 * 4X2 *
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 547 700 VND
- ≈ 16 141 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab PTO Alcoa's ACC
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 500 905 200 VND
- ≈ 19 044 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab PTO Alcoa's ACC
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 633 700 VND
- ≈ 18 463 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (LHP)
13 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 412 025 070 VND
- ≈ 15 665 USD





Renault T 460.19
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 633 700 VND
- ≈ 18 463 USD





Renault T460
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 870 475 500 VND
- ≈ 33 095 USD





Renault T460
39 500EUR
- ≈ 1 206 448 500 VND
- ≈ 45 868 USD





Renault T460 * Retarder * EURO6 * 4X2 *
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 546 719 700 VND
- ≈ 20 786 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





2015 Renault T460 Tractor Unit
12 662EUR
- ≈ 386 735 466 VND
- ≈ 14 703 USD





Renault T460 NL TRUCK
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 502 500 VND
- ≈ 20 321 USD





Renault T 460 NL TRUCK
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 502 500 VND
- ≈ 20 321 USD





RENAULT T460
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T460
18 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 208 400 VND
- ≈ 21 831 USD





RENAULT T 460 / HYDRAULIKA DWUOBWODOWA / RETARDER / SPROWADZONA
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 176 700 VND
- ≈ 19 624 USD



Renault T460. 2 x Tank. EU6.
13 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 424 547 700 VND
- ≈ 16 141 USD





Renault T 460 Retarder,Standklima
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 638 348 700 VND
- ≈ 24 269 USD






Renault T 460
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 633 700 VND
- ≈ 18 463 USD





Renault T 460
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 546 719 700 VND
- ≈ 20 786 USD





Renault T 460
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 901 018 500 VND
- ≈ 34 256 USD
Xe đầu kéo RENAULT T 460: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 32), Bỉ (Khuyến mãi: 27), Pháp (Khuyến mãi: 14), Anh Quốc (Khuyến mãi: 7), Ba Lan (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 081–40 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–28 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 459–469 |
| Giá, EUR | 10 349–29 500 |
| Năm | 2014–2020 |
| Số dặm km | 475 000–1 088 000 |
| Năm đăng ký | 2014–2020 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT T 460
| Renault T 460 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 649787 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 11620 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 571 154 100 VND |
| Renault T 460 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 746000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 561 991 200 VND |
| Renault T 460 6x2 - RHD (BCY) | năm sản xuất: 2016, số dặm: 750000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 390 644 970 VND |
| Renault T 460 4x2 Euro 6 + Retarder & ADR | năm sản xuất: 2014, số dặm: 826100 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 13319 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 473 416 500 VND |
| 2017 Renault T460 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 821318 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 462 mã lực, khối hàng: 40000 kg | 485 633 700 VND |
| Renault T 460 4x2 Euro 6 + ADR | năm sản xuất: 2016, số dặm: 656400 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 13437 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 503 959 500 VND |
| Renault T 460 6X2 RHD Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 600500 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 25500 kg | 381 787 500 VND |
| Renault T 460 EURO 6, Retarder, PTO | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1008000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 424 547 700 VND |
| 2018 Renault T460 Tractor Unit | năm sản xuất: 2018, công suất đầu ra: 460 mã lực | 457 381 425 VND |
| Renault T460 SC 4x2Tractor, Retarder | năm sản xuất: 2019, số dặm: 686117 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 760 520 700 VND |





