Xe đầu kéo RENAULT T 460





Renault T 460 6x2 - RHD (BCY)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 434 858 VND
- ≈ 14 770 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (079)
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 584 626 350 VND
- ≈ 22 230 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (369)
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 584 626 350 VND
- ≈ 22 230 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (EHY)
13 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 405 150 VND
- ≈ 15 301 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault T 460 4x2 (Retarder - PTO) - LHD (373)
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 584 626 350 VND
- ≈ 22 230 USD





Renault T 460 4x2 (Retarder - PTO) - LHD (357)
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 584 626 350 VND
- ≈ 22 230 USD





Renault T 460 4x2 (Retarder - PTO) - LHD (008)
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 584 626 350 VND
- ≈ 22 230 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (XFH)
12 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 360 818 VND
- ≈ 14 539 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T 460 4x2 - LHD (377)
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 584 626 350 VND
- ≈ 22 230 USD





Renault T 460
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 604 366 980 VND
- ≈ 22 981 USD





Renault T 460
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 513 256 380 VND
- ≈ 19 516 USD





Renault T 460
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 470 738 100 VND
- ≈ 17 899 USD





Renault T 460
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 288 516 900 VND
- ≈ 10 970 USD





Renault T 460
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 482 886 180 VND
- ≈ 18 361 USD





2019 Renault T460 Tractor Unit
12 796EUR
- ≈ 388 617 079 VND
- ≈ 14 777 USD





Renault T460 4x2 Comfort Euro6C - Nieuwe Koppeling - SmartTacho V2 - Only 542.500KM - NL registratie
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 145 090 VND
- ≈ 20 729 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T460 EURO 6 MEGA/lowdeck
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 786 588 180 VND
- ≈ 29 910 USD





Renault T 460 / STANDARD / EURO 6
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 467 701 080 VND
- ≈ 17 784 USD





RENAULT / T 460 / STANDARD / EURO 6
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 422 145 780 VND
- ≈ 16 052 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLE)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 434 858 VND
- ≈ 14 770 USD
Xe đầu kéo RENAULT T 460: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 32), Hà lan (Khuyến mãi: 28), Pháp (Khuyến mãi: 15), Anh Quốc (Khuyến mãi: 9), Ba Lan (Khuyến mãi: 6)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 152–40 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 459–469 |
| Giá, EUR | 9 800–33 900 |
| Năm | 2014–2020 |
| Số dặm km | 475 000–1 105 863 |
| Năm đăng ký | 2014–2019 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT T 460
| Renault T 460 6x2 - RHD (EHY) | năm sản xuất: 2018, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 402 405 150 VND |
| 2019 Renault T460 Tractor Unit | năm sản xuất: 2019, công suất đầu ra: 460 mã lực | 353 114 315 VND |
| Renault T 460 4x2 Euro 6 + Retarder | năm sản xuất: 2017, số dặm: 714500 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 10455 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 516 293 400 VND |
| Renault T 460 EURO 6, PTO, Retarder | năm sản xuất: 2015, số dặm: 795480 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 422 145 780 VND |
| Renault T 460 Retarder | năm sản xuất: 2016, số dặm: 553677 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 12768 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 575 515 290 VND |
| Renault T 460 4x2 - LHD (079) | năm sản xuất: 2019, số dặm: 641792 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 584 626 350 VND |
| Renault T 460 4x2 - LHD (146) | năm sản xuất: 2019, số dặm: 616649 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 584 626 350 VND |
| Renault T 460 4x2 Euro 6 + Retarder & ADR | năm sản xuất: 2014, số dặm: 826100 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 13319 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 470 738 100 VND |
| Renault T 460 4x2 - LHD (438) | năm sản xuất: 2019, số dặm: 542745 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 584 626 350 VND |
| 2017 Renault T460 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 821318 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 462 mã lực, khối hàng: 40000 kg | 476 812 140 VND |







