




Renault Premium 460
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 362 890 VND
- ≈ 9 107 USD





RENAULT MAGNUM 480.18T MANUAL + INTARDER
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 362 890 VND
- ≈ 9 107 USD





Renault Magnum 440 460 480
7 299EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 221 153 130 VND
- ≈ 8 414 USD





Renault T 460
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 841 450 VND
- ≈ 10 952 USD





Renault PREMIUM 460 DXI
8 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 117 125 VND
- ≈ 10 087 USD





Renault Premium 460 DXI (PROPRE / BONNE ETAT / AIRCO)
8 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 027 395 VND
- ≈ 9 741 USD





Renault T460
9 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 931 180 VND
- ≈ 11 298 USD





Renault Magnum 460 Dxi
6 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 212 063 400 VND
- ≈ 8 069 USD





Iveco Stralis 460 HI-WAY/LNG/EU6C/ACC/MDS/LGS/Stand AC
8 199EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 422 320 VND
- ≈ 9 452 USD





Renault magnum 460 dxi Manual
9 150EUR
- ≈ 277 236 765 VND
- ≈ 10 548 USD





Renault T430
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 212 093 700 VND
- ≈ 8 070 USD





Renault Premium 460 * EURO5 * 4X2 *
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 661 990 VND
- ≈ 10 260 USD





2019 Renault T460 Tractor Unit
11 623EUR
- ≈ 352 166 439 VND
- ≈ 13 399 USD





2019 Renault T460 Tractor Unit
11 623EUR
- ≈ 352 166 439 VND
- ≈ 13 399 USD





Renault Premium 460 * EURO5. EEV * 4X2 *
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 661 990 VND
- ≈ 10 260 USD





Renault Premium 460 * EURO5. EEV * 4X2 *
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 661 990 VND
- ≈ 10 260 USD





Iveco Stralis 460 HI-WAY/LNG/EU6C/ACC/MDS/LGS/Stand AC
8 499EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 257 512 050 VND
- ≈ 9 798 USD





RENAULT T460 Tractor Head
5 950EUR
- ≈ 180 279 645 VND
- ≈ 6 859 USD





Renault Premium 460 2X FUEL TANK, FRIGO, EURO 5
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 661 990 VND
- ≈ 10 260 USD





Iveco Stralis 460 HI-WAY/LNG/Retarder/Stand-AC/ACC/EU6
8 699EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 263 571 870 VND
- ≈ 10 028 USD
Xe đầu kéo RENAULT T-CLASSIC 460DTI
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
7 900EUR
- ≈ 239 362 890 VND
- ≈ 9 107 USD
27 Tháng 2 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
VÉHICULE VENDU EN L'ÉTAT.
Vente aux professionnels ou pour l'exportation.
Procédure avec suivi d'expert.
Date de mise en circulation: 02/05/2019
Type mine: N30RENTR9579144
Procédure: Vendu uniquement aux professionnels
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
7 900EUR
- ≈ 239 362 890 VND
- ≈ 9 107 USD
27 Tháng 2 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










