




Renault T 460
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 524 308 750 VND
- ≈ 20 193 USD





Renault T 460
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 834 425 VND
- ≈ 19 443 USD





Renault T 460 4x2 Euro 6 + Retarder
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 509 328 500 VND
- ≈ 19 616 USD





Renault T460
18 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 257 400 VND
- ≈ 21 693 USD





Renault T 460
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 292 950 VND
- ≈ 20 655 USD





Renault T 460
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 371 950 VND
- ≈ 18 347 USD





Renault T 460
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 371 950 VND
- ≈ 18 347 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 368 000 VND
- ≈ 18 462 USD





Renault T 460 4x2 Euro 6 + ADR
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 348 250 VND
- ≈ 19 039 USD





Renault T 480
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 506 332 450 VND
- ≈ 19 501 USD





Renault T 480
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 506 332 450 VND
- ≈ 19 501 USD





Renault T460
18 523EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 554 958 341 VND
- ≈ 21 374 USD





Renault T480
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 509 328 500 VND
- ≈ 19 616 USD





RENAULT t 460
14 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 929 225 VND
- ≈ 16 674 USD





Renault T460 Trekkvogn. Eu-godkjent!
15 900EUR
- ≈ 476 371 950 VND
- ≈ 18 347 USD





RENAULT T 460 / HYDRAULIKA DWUOBWODOWA / RETARDER / SPROWADZONA
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 371 950 VND
- ≈ 18 347 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (438)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 953 845 VND
- ≈ 21 797 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (146)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 953 845 VND
- ≈ 21 797 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (377)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 953 845 VND
- ≈ 21 797 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (062)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 953 845 VND
- ≈ 21 797 USD
Xe đầu kéo Renault T 460
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 506 332 450 VND
- ≈ 19 501 USD
4 Tháng 4 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Spare key
- Speed limiter
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 506 332 450 VND
- ≈ 19 501 USD
4 Tháng 4 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











