




Renault T 460
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 510 263 495 VND
- ≈ 19 570 USD





Renault T 460
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 060 330 VND
- ≈ 20 790 USD





RENAULT T 460 / HYDRAULIKA DWUOBWODOWA / RETARDER / SPROWADZONA
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 511 777 630 VND
- ≈ 19 629 USD





Renault T 460 4x2 Euro 6 + Retarder
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 805 900 VND
- ≈ 19 745 USD





Renault T460
18 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 569 314 760 VND
- ≈ 21 835 USD





Renault T 460
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 060 330 VND
- ≈ 20 790 USD





Renault T 460
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 343 030 VND
- ≈ 21 951 USD





Renault T 460
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 343 030 VND
- ≈ 21 951 USD





Renault T 460
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 494 930 VND
- ≈ 18 467 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 523 200 VND
- ≈ 18 583 USD





Renault T-460 euro6 BIG-ADR!!!
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 526 918 980 VND
- ≈ 20 209 USD





Renault T 460 4x2 Euro 6 + ADR
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 499 664 550 VND
- ≈ 19 164 USD





Renault T 460 4X2 Mega NL-Truck SleeperCab PTO Alcoa's ACC
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 511 777 630 VND
- ≈ 19 629 USD





Renault T 480
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 511 777 630 VND
- ≈ 19 629 USD





Renault T 460
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 557 201 680 VND
- ≈ 21 371 USD





RENAULT t 460
14 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 437 585 015 VND
- ≈ 16 783 USD





Renault T460
18 596EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 137 089 VND
- ≈ 21 598 USD





Renault T460 Trekkvogn. Eu-godkjent!
15 800EUR
- ≈ 478 466 660 VND
- ≈ 18 351 USD





MAN TGX 18.460 4X BLS / Retarder
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 805 900 VND
- ≈ 19 745 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (146)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 040 203 VND
- ≈ 21 940 USD
Xe đầu kéo Renault T 460
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 511 777 630 VND
- ≈ 19 629 USD
2 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Spare key
- Speed limiter
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 511 777 630 VND
- ≈ 19 629 USD
2 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












