




Cat 140M2
98 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 984 963 700 VND
- ≈ 114 488 USD





CAT 140 M
97 500EUR
- ≈ 2 954 659 500 VND
- ≈ 113 326 USD





Caterpillar 140M2 AWD
93 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 818 290 600 VND
- ≈ 108 095 USD





CAT 140H
100 000EUR
- ≈ 3 030 420 000 VND
- ≈ 116 232 USD





Cat 140M2 VHP 6x6 AWH - 4.88m Blade
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 560 704 900 VND
- ≈ 98 216 USD





CATERPILLAR 140M
84 374EUR
- ≈ 2 556 886 570 VND
- ≈ 98 069 USD





Caterpillar 140M Veghøvel m/ Frontskjær og Midtskjær.
101 000EUR
- ≈ 3 060 724 200 VND
- ≈ 117 394 USD





CAT 120M2
114 000EUR
- ≈ 3 454 678 800 VND
- ≈ 132 504 USD
Cat 140H
77 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 348 575 500 VND
- ≈ 90 079 USD





CAT 140K
75 573EUR
- ≈ 2 290 179 306 VND
- ≈ 87 840 USD





CAT 140K
75 021EUR
- ≈ 2 273 451 388 VND
- ≈ 87 198 USD





Caterpillar 140M Ripper + Pushblock
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 394 031 800 VND
- ≈ 91 823 USD





Cat 140M3
129 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 936 515 580 VND
- ≈ 150 985 USD





Cat 140M3
129 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 936 515 580 VND
- ≈ 150 985 USD





Cat 140M3 - Joysticks / 4.88m Blade / Camera
125 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 788 025 000 VND
- ≈ 145 290 USD





Cat 140M VHP Plus - Joysticks Controls / Top Condition
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 106 141 900 VND
- ≈ 80 781 USD





cat 140h
68 876EUR
- ≈ 2 087 232 079 VND
- ≈ 80 055 USD





Caterpillar 140M3
119 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 621 351 900 VND
- ≈ 138 897 USD





cat 140h
67 155EUR
- ≈ 2 035 078 551 VND
- ≈ 78 055 USD





Cat 120M - CE
117 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 560 743 500 VND
- ≈ 136 572 USD
Máy san Cat 140M
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
92 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 803 138 500 VND
- ≈ 107 514 USD
25 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Serial number: CAT0140MAB9D04458
Transport dimensions (LxWxH): 0,01015x0,00257x0,00335
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
92 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 803 138 500 VND
- ≈ 107 514 USD
25 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













