




Renault Master Hoogtewerker
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 836 712 250 VND
- ≈ 32 050 USD





Renault Master Hoogtewerker
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 836 712 250 VND
- ≈ 32 050 USD





Renault Master 145.35 klubb
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 909 734 410 VND
- ≈ 34 847 USD





Renault Master 145.35 klubb
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 970 586 210 VND
- ≈ 37 178 USD





Renault Master 145.35 nacelle klubb
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 848 882 610 VND
- ≈ 32 516 USD





Renault Master T35 145 Laadklep + Zijdeur
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 806 286 350 VND
- ≈ 30 884 USD





Renault Master 145.35 nacelle klubb
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 940 160 310 VND
- ≈ 36 012 USD





Renault Master 145.35 klubb
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 788 030 810 VND
- ≈ 30 185 USD





Renault Master 145.35 nacelle
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 788 030 810 VND
- ≈ 30 185 USD





Renault Master 145.35 klubb
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 757 604 910 VND
- ≈ 29 019 USD





Renault Master 145.35 Nacelle
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 757 604 910 VND
- ≈ 29 019 USD





Renault Master 145.35 nacelle
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 757 604 910 VND
- ≈ 29 019 USD





Renault Master - Curtainsider - 4,5 m
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 757 604 910 VND
- ≈ 29 019 USD





Renault Master Master 130PK
20 000EUR
- ≈ 608 518 000 VND
- ≈ 23 309 USD





Renault Master Master 135PK
16 500EUR
- ≈ 502 027 350 VND
- ≈ 19 230 USD





Renault Master Master 135PK
16 500EUR
- ≈ 502 027 350 VND
- ≈ 19 230 USD





Renault Master Master 135PK
18 500EUR
- ≈ 562 879 150 VND
- ≈ 21 561 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 544 623 610 VND
- ≈ 20 861 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 544 623 610 VND
- ≈ 20 861 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 544 623 610 VND
- ≈ 20 861 USD
Xe tải nhỏ Renault Master Hoogtewerker
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
28 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 880 829 805 VND
- ≈ 33 740 USD
2 Tháng 4 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Engine brake
- Particle filter
- Reversing camera
- Spare key
- Speed limiter
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
Remarks
Car-Pass URL: https://public.car-pass.be/vhr/cdc0ae55-94b9-428f-b191-bc6bdff61a47 Car-Pass ID: cdc0ae55-94b9-428f-b191-bc6bdff61a47
More information
Type of body: Aerial platform
Damages: none
VAT/margin: VAT qualifying
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
28 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 880 829 805 VND
- ≈ 33 740 USD
2 Tháng 4 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










