Xe tải nhỏ RENAULT





Renault Master
9 800EUR
- ≈ 293 612 900 VND
- ≈ 11 308 USD





RENAULT MASTER 170CH BVA 2.0 DCI 3T5 L2H2 EXTRA
33 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 006 373 195 VND
- ≈ 38 760 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 186 895 VND
- ≈ 14 989 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS 165HP
21 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 646 847 195 VND
- ≈ 24 913 USD





RENAULT MASTER EURO 6
10 170EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 698 285 VND
- ≈ 11 735 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 949 895 VND
- ≈ 21 913 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





RENAULT MASTER TARPAULIN 9 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 949 895 VND
- ≈ 21 913 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS PNEUMATICS 165HP
24 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 712 895 VND
- ≈ 28 836 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 135HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 628 870 895 VND
- ≈ 24 220 USD





RENAULT MASTER BOX 8 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 778 673 395 VND
- ≈ 29 990 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 598 910 395 VND
- ≈ 23 067 USD





RENAULT MAXITY
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 569 249 500 VND
- ≈ 21 924 USD


Renault Trafic 1.6 DCI
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 268 146 475 VND
- ≈ 10 327 USD


2010 Renault Master





2023 Renault Master 2.3DCI Blue 100 KW KA L3H2 Cargo Van


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





2019 Renault Trafic 9 Passenger Van





Renault Master Cargo Van
Renault Trafic Salon Polska I właściciel Stan jak Nowy
16 559EUR
- ≈ 496 115 919 VND
- ≈ 19 107 USD





2000 RENAULT MASTER 2.8 DIESEL FURNITURE BOX
500EUR
- ≈ 14 980 250 VND
- ≈ 576 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT KANGOO ML19dCI 85





Renault KANGOO
600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 17 976 300 VND
- ≈ 692 USD
Xe tải nhỏ RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 375), Ba Lan (Khuyến mãi: 283), Đức (Khuyến mãi: 171), Pháp (Khuyến mãi: 154), Tây ban nha (Khuyến mãi: 59)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–9 |
| Khối hàng, kg | 545–2 664 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 012–3 965 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 81–171 |
| Giá, EUR | 500–42 872 |
| Năm | 2008–2026 |
| Số dặm km | 10–395 009 |
| Năm đăng ký | 2006–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| RENAULT MASTER BOX 8 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2024, số dặm: 103500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 848 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 25 990 EUR |
| Renault Master 150PK L3H2 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L3 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 100129 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 17 400 EUR |
| Renault TRAFIC | 100 EUR | |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 351100 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 925 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 18 990 EUR |
| RENAULT MASTER TARPAULIN LIFT 9 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 294300 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 830 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 22 990 EUR |
| Renault Master 150PK L3H2 LED Klima Tempomat Kamera Parkensensoren 150PS Euro6 L3 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 107839 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 17 400 EUR |
| Renault Master 150PK L3H2 LED Klima Tempomat Kamera Parkensensoren 150PS Euro6 L3 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 105907 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 17 400 EUR |
| Renault Trafic 1.6 dCi L2 EXPORT 2x Schuifdeur/ Climate/ Navi/ Camera/ Cruise/ PDC/ Trekhaak | năm sản xuất: 2018, số dặm: 252856 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 97 mã lực, khối hàng: 1305 kg, tổng trọng lượng: 3030 kg | 5 444 EUR |
| Renault Trafic 1.6 DCI L1H1 9-Persoons Eur6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 145726 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 9, công suất đầu ra: 95 mã lực, khối hàng: 1058 kg, tổng trọng lượng: 2830 kg | 13 850 EUR |
| RENAULT - MASTER - T35 2.3 DCI L3H2 AND. - VGS-15-B | 3 200 EUR |




