




Renault Master
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 912 763 280 VND
- ≈ 34 657 USD





Renault Master
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 190 560 800 VND
- ≈ 45 205 USD





Renault Master





Renault Master
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 607 491 280 VND
- ≈ 23 066 USD





Renault Master
23 355EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 712 962 756 VND
- ≈ 27 071 USD





Renault Master
25 693EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 784 335 349 VND
- ≈ 29 781 USD





Renault Master
23 355EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 712 962 756 VND
- ≈ 27 071 USD





Renault Master Hoogtewerker
28 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 883 762 440 VND
- ≈ 33 556 USD




Renault Master Hoogtewerker
28 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 883 762 440 VND
- ≈ 33 556 USD





RENAULT MASTER / BLASZAK / FURGON / 2023
15 898EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 321 425 VND
- ≈ 18 427 USD
Được phát hành: 6Tháng 4Ngày
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 004 344 880 VND
- ≈ 38 135 USD
4 Tháng 11 2025
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcAdditional options and accessories
- AC
- Engine brake
- Reversing camera
- Spare key
- Speed limiter
- Spotlights
- Standard airco
Remarks
Car-Pass URL: https://public.car-pass.be/vhr/566540db-18ce-400f-bc2a-11b348b133cb Car-Pass ID: 566540db-18ce-400f-bc2a-11b348b133cb
More information
Type of body: Aerial platform
Damages: none
VAT/margin: VAT qualifying
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 004 344 880 VND
- ≈ 38 135 USD
4 Tháng 11 2025
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.





















