




Renault Master Master 145PK
18 800EUR
- ≈ 565 846 160 VND
- ≈ 21 827 USD





Renault Master Master 135PK
15 500EUR
- ≈ 466 522 100 VND
- ≈ 17 996 USD





Renault Master Master 135PK
16 500EUR
- ≈ 496 620 300 VND
- ≈ 19 157 USD





Renault Master Master 135PK
16 500EUR
- ≈ 496 620 300 VND
- ≈ 19 157 USD





Renault Master Master 145PK
16 500EUR
- ≈ 496 620 300 VND
- ≈ 19 157 USD





Renault Master Master 135PK
16 400EUR
- ≈ 493 610 480 VND
- ≈ 19 041 USD





Renault Master Master 130PK
20 000EUR
- ≈ 601 964 000 VND
- ≈ 23 220 USD





Renault Master Master 135PK
15 800EUR
- ≈ 475 551 560 VND
- ≈ 18 344 USD





Renault Master Master 145PK
15 500EUR
- ≈ 466 522 100 VND
- ≈ 17 996 USD





Renault Master Master 150PK
14 500EUR
- ≈ 436 423 900 VND
- ≈ 16 835 USD





Renault Master Master 135PK
14 000EUR
- ≈ 421 374 800 VND
- ≈ 16 254 USD





Renault Renault Master 170 DCI Plandeka 10EP + Firana Salon PL, Jeden Wł
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 512 280 VND
- ≈ 17 880 USD





Renault Master 170 DCI Plandeka 10EP + Firana Salon PL, Jeden Właściciel
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 512 280 VND
- ≈ 17 880 USD





Renault Master Master 135PK
25 000EUR
- ≈ 752 455 000 VND
- ≈ 29 026 USD





Renault Master T35 145 Laadklep + Zijdeur
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 797 602 300 VND
- ≈ 30 767 USD





Renault Trafic 145.32 frigo
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 080 200 VND
- ≈ 12 771 USD





Renault Trafic 145.32 frigo
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 080 200 VND
- ≈ 12 771 USD





Renault Master Master PC 130.35
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 179 084 290 VND
- ≈ 6 908 USD





Renault Master Master Plancher cabine 130.35
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 179 084 290 VND
- ≈ 6 908 USD





RENAULT MASTER BORCO HÖHNS FOOD TRUCK
8 300EUR
- ≈ 249 815 060 VND
- ≈ 9 636 USD
Xe tải nhỏ Renault Master
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 757 780 VND
- ≈ 20 782 USD
23 Tháng 6 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Speed limiter
- Stability control
More information
Type of body: Aerial platform
Damages: none
VAT/margin: VAT qualifying
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 757 780 VND
- ≈ 20 782 USD
23 Tháng 6 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










