




Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 544 623 610 VND
- ≈ 20 861 USD





Renault Master 130.35 nacelle socage
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 605 475 410 VND
- ≈ 23 192 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 544 623 610 VND
- ≈ 20 861 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 544 623 610 VND
- ≈ 20 861 USD





Renault Master 145PK Hoogwerker Klubb K32 Werkhoogte 12,5m L2H2 Trekhaak Airco Cruise Camera Parkeersensoren Werkplaatsinrichting Euro6 Hübartbeitsbu
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 049 510 VND
- ≈ 22 027 USD





Renault Master 145PK Hoogwerker Klubb K32 Werkhoogte 12,5m L2H2 Trekhaak Airco Cruise Camera Parkeersensoren Werkplaatsinrichting Euro6 Hübartbeitsbu
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 049 510 VND
- ≈ 22 027 USD





Renault Master 145PK Hoogwerker Werkhoogte 11,2m L2H2 Trekhaak Airco Cruise Camera Parkeersensoren Werkplaatsinrichting Euro6 Hübartbeitsbuhne Arbeit
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 049 510 VND
- ≈ 22 027 USD





Renault Master 145PK Hoogwerker Werkhoogte 11,2m L2H2 Trekhaak Airco Cruise Camera Parkeersensoren Werkplaatsinrichting Euro6 Hübartbeitsbuhne Arbeit
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 049 510 VND
- ≈ 22 027 USD





Renault Master + KLUBB 12,5 METER WORKING HEIGHT
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 515 719 005 VND
- ≈ 19 754 USD





Renault Master 145.35 Nacelle
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 757 604 910 VND
- ≈ 29 019 USD





Renault Master Master 135PK
13 900EUR
- ≈ 422 920 010 VND
- ≈ 16 199 USD





Renault Master 145PK Hoogwerker 12m Werkhoogte L2H2 Trekhaak Airco Cruise Camera Euro6 L2 Hubarbeitsbuhne Arbeitsbuhne 1Personen Airco Trekhaak Cruis
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 197 710 VND
- ≈ 19 696 USD





Renault Master 145PK Hoogwerker 12m Werkhoogte L2H2 Trekhaak Airco Cruise Camera Euro6 L2 Hubarbeitsbuhne Arbeitsbuhne 1Persons A/C Towbar Cruise con
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 197 710 VND
- ≈ 19 696 USD





Renault Renault Master 170 DCI Plandeka 10EP + Firana Salon PL, Jeden Wł
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 468 558 860 VND
- ≈ 17 948 USD





Renault Master 145.35 klubb
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 757 604 910 VND
- ≈ 29 019 USD





Renault Master 145.35 nacelle
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 757 604 910 VND
- ≈ 29 019 USD





Renault Master
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 536 700 VND
- ≈ 15 150 USD





Renault Master - Curtainsider - 4,5 m
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 757 604 910 VND
- ≈ 29 019 USD





Renault Master 145.35 klubb
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 788 030 810 VND
- ≈ 30 185 USD





Renault Master 145.35 nacelle
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 788 030 810 VND
- ≈ 30 185 USD
Xe tải nhỏ Renault Master
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 049 510 VND
- ≈ 22 027 USD
2 Tháng 6 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Spare key
- Speed limiter
Remarks
Car-Pass URL: https://public.car-pass.be/vhr/35528d95-647d-4f1f-8e1b-199916029529 Car-Pass ID: 35528d95-647d-4f1f-8e1b-199916029529
More information
Type of body: Aerial platform
Damages: none
VAT/margin: VAT qualifying
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 049 510 VND
- ≈ 22 027 USD
2 Tháng 6 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










