




Renault Master 130
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 349 430 950 VND
- ≈ 13 271 USD





Renault Master III
12 500EUR
- ≈ 379 816 250 VND
- ≈ 14 425 USD





Renault Master III
11 500EUR
- ≈ 349 430 950 VND
- ≈ 13 271 USD





Renault Master III
11 500EUR
- ≈ 349 430 950 VND
- ≈ 13 271 USD





Renault Master Master EURO 6, Carrier
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 970 370 VND
- ≈ 14 886 USD





RENAULT MASTER FRIGO HAYON





Renault MASTER 2.3
14 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 663 910 VND
- ≈ 16 964 USD





Renault Master 1147 hours
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 378 296 985 VND
- ≈ 14 367 USD





Renault Master 2.3
12 416EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 263 884 VND
- ≈ 14 328 USD





Renault Master Tipper, 2019, 51000km
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 128 050 VND
- ≈ 21 349 USD
Được phát hành: 3Tháng 6Ngày
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 177 835 VND
- ≈ 8 020 USD
3 Tháng 2 2026
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcAdditional options and accessories
- AC
- Speed limiter
- Stability control
- Standard airco
Remarks
Car-Pass URL: https://public.car-pass.be/vhr/28dd9885-c008-4cd8-827d-6935cdc033e1 Car-Pass ID: 28dd9885-c008-4cd8-827d-6935cdc033e1
More information
Damages: none
VAT/margin: VAT qualifying
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 177 835 VND
- ≈ 8 020 USD
3 Tháng 2 2026
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.























