




RENAULT MASTER PLATFORMA DO ZABUDOWY NR 832
6 933EUR
- ≈ 209 808 525 VND
- ≈ 8 051 USD





2021 RENAULT MASTER L2H2 MF LIGHT TRUCK
7 000EUR
- ≈ 211 836 100 VND
- ≈ 8 129 USD





Renault Master
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 442 650 VND
- ≈ 6 387 USD





Renault Master Master PC 130.35
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 060 685 VND
- ≈ 6 909 USD





Renault Master Master Plancher cabine 130.35
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 060 685 VND
- ≈ 6 909 USD





RENAULT Master 2.3 dCi
5 541,38EUR
- ≈ 167 683 404,29 VND
- ≈ 6 434,81 USD





Renault Master III 2.3 dCi 150 FWD
5 395EUR
- ≈ 163 265 108 VND
- ≈ 6 265 USD





Renault MASTER
4 300EUR
- ≈ 130 127 890 VND
- ≈ 4 993 USD





Renault Master Master 150PK
14 500EUR
- ≈ 438 803 350 VND
- ≈ 16 838 USD





RENAULT MASTER 2.3 D'CI VAN
4 500EUR
- ≈ 136 180 350 VND
- ≈ 5 225 USD





RENAULT - MASTER - CAR TRANSPORTER - COMMERCIAL VEHICLE - 2021
4 500EUR
- ≈ 136 180 350 VND
- ≈ 5 225 USD





Renault Master Master 145PK
15 500EUR
- ≈ 469 065 650 VND
- ≈ 18 000 USD





Renault Master
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 918 050 VND
- ≈ 4 064 USD





Renault Master Master 135PK
16 500EUR
- ≈ 499 327 950 VND
- ≈ 19 161 USD





Renault Master Master 135PK
16 500EUR
- ≈ 499 327 950 VND
- ≈ 19 161 USD





2017 RENAULT MASTER MAXI
3 750EUR
- ≈ 113 483 625 VND
- ≈ 4 354 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 695 170 VND
- ≈ 20 787 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 695 170 VND
- ≈ 20 787 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 695 170 VND
- ≈ 20 787 USD





Renault Master Master 135PK
18 500EUR
- ≈ 559 852 550 VND
- ≈ 21 484 USD
Xe tải nhỏ Renault Master
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 967 250 VND
- ≈ 8 709 USD
2 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Speed limiter
- Stability control
- Standard airco
Remarks
Car-Pass URL: https://public.car-pass.be/vhr/28dd9885-c008-4cd8-827d-6935cdc033e1 Car-Pass ID: 28dd9885-c008-4cd8-827d-6935cdc033e1
More information
Damages: none
VAT/margin: VAT qualifying
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 967 250 VND
- ≈ 8 709 USD
2 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










