




Renault Master III
11 500EUR
- ≈ 354 082 700 VND
- ≈ 13 449 USD





Renault Master III
11 500EUR
- ≈ 354 082 700 VND
- ≈ 13 449 USD





Renault Master 130
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 082 700 VND
- ≈ 13 449 USD





Renault Master Master EURO 6, Carrier
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 274 029 220 VND
- ≈ 10 408 USD





Renault Master 1147 hours
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 383 333 010 VND
- ≈ 14 560 USD





RENAULT MASTER FRIGO HAYON





Renault MASTER 2.3
14 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 610 060 VND
- ≈ 17 192 USD





Renault Master 2.3
12 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 383 394 589 VND
- ≈ 14 563 USD





Renault Master Tipper, 2019, 75000km
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 569 611 300 VND
- ≈ 21 636 USD





Renault Master Tipper, 2019, 51000km
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 569 611 300 VND
- ≈ 21 636 USD
Được phát hành: 5Tháng 2Ngày
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 246 318 400 VND
- ≈ 9 356 USD
2 Tháng 12 2025
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcAdditional options and accessories
- AC
- Speed limiter
- Stability control
- Standard airco
Remarks
Car-Pass URL: https://public.car-pass.be/vhr/28dd9885-c008-4cd8-827d-6935cdc033e1 Car-Pass ID: 28dd9885-c008-4cd8-827d-6935cdc033e1
More information
Damages: none
VAT/margin: VAT qualifying
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 246 318 400 VND
- ≈ 9 356 USD
2 Tháng 12 2025
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.























