




Renault Master 145.35 Nacelle
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 447 590 VND
- ≈ 28 706 USD





Renault Master 145.35 nacelle
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 447 590 VND
- ≈ 28 706 USD





Renault Master - Curtainsider - 4,5 m
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 447 590 VND
- ≈ 28 706 USD





Renault Master Master 145PK
21 500EUR
- ≈ 651 430 650 VND
- ≈ 24 786 USD





Renault Master 145.35 nacelle
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 784 746 690 VND
- ≈ 29 859 USD





Renault Master Hoogtewerker
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 833 225 250 VND
- ≈ 31 704 USD





Renault Master Hoogtewerker
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 833 225 250 VND
- ≈ 31 704 USD





Renault Master 130.35 nacelle socage
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 952 090 VND
- ≈ 22 942 USD





Renault Master T35 145 Laadklep + Zijdeur
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 926 150 VND
- ≈ 30 551 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 353 890 VND
- ≈ 20 636 USD





Renault Master
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 952 090 VND
- ≈ 22 942 USD





Renault Master 145.35 nacelle klubb
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 845 344 890 VND
- ≈ 32 165 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 353 890 VND
- ≈ 20 636 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 353 890 VND
- ≈ 20 636 USD





Renault Master 145.35 klubb
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 905 943 090 VND
- ≈ 34 471 USD





Renault Master 2.3 DCI 165 Moetefindt verhicle closed/geschlossen sportwagentransporter Autotransporter
20 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 634 766 145 VND
- ≈ 24 152 USD





Renault Master Master 135PK
17 500EUR
- ≈ 530 234 250 VND
- ≈ 20 175 USD





Renault Master Master 165PK
14 500EUR
- ≈ 439 336 950 VND
- ≈ 16 716 USD





Renault Master 145.35 nacelle klubb
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 936 242 190 VND
- ≈ 35 623 USD





Renault Master 145.35 klubb
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 966 541 290 VND
- ≈ 36 776 USD
Xe tải nhỏ Renault Master
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 724 148 490 VND
- ≈ 27 553 USD
1 Tháng 7 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Engine brake
- Spare key
- Spotlights
- Standard airco
More information
Damages: none
VAT/margin: VAT qualifying
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 724 148 490 VND
- ≈ 27 553 USD
1 Tháng 7 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










