




RENAULT MASTER
8 600EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 251 561 180 VND
- ≈ 9 681 USD





RENAULT TRAFIC
8 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 248 636 050 VND
- ≈ 9 568 USD





Renault Master
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 234 010 400 VND
- ≈ 9 005 USD





Renault Master Lange Alu Heckreampe
7 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 717 887 VND
- ≈ 8 994 USD





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 260 336 570 VND
- ≈ 10 018 USD





Renault Master Renault Master T35 2.3 dCi L2H3 Airco Cruise 2 Zits Trekhaak 2500
8 950EUR
- ≈ 261 799 135 VND
- ≈ 10 075 USD





Renault Master
9 670EUR
- ≈ 282 860 071 VND
- ≈ 10 885 USD





RENAULT MASTER / BLASZAK / FURGON / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / SPROWADZONY
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 234 010 400 VND
- ≈ 9 005 USD





Renault Master
7 356EUR
- ≈ 215 172 562 VND
- ≈ 8 280 USD





Renault MASTER
7 168EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 673 318 VND
- ≈ 8 069 USD





RENAULT MASTER
9 900EUR
- ≈ 289 587 870 VND
- ≈ 11 144 USD





Renault Master 2.3 dCi 145 pk L2H2 EXPORT 270Gr.Deuren/ Gev.Stoel/ Airco/ Navi/ Cruise/ PDC/ Sidebars
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 636 050 VND
- ≈ 9 568 USD





RENAULT MASTER
6 950EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 203 296 535 VND
- ≈ 7 823 USD





Renault Master Euro6B - L3H2 - AchterAs LuchtGeveerd - Navi - HandGeschakeld - Trekhaak - 04/2027 APK
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 232 547 835 VND
- ≈ 8 949 USD





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 289 587 870 VND
- ≈ 11 144 USD





Renault Master L3H2 ładny 2.3dCi-125KM 6-biegów Klima długi i wysoki
9 098EUR
- ≈ 266 128 327 VND
- ≈ 10 241 USD





Renault Master T35 dubbel lucht EURO6
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 291 050 435 VND
- ≈ 11 200 USD





Renault Master
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 336 389 950 VND
- ≈ 12 945 USD





Renault Master 135 klima 2x drzwi przesuwne 113 tys km L2H2
7 525EUR
- ≈ 220 116 032 VND
- ≈ 8 470 USD





Renault Master
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 175 507 800 VND
- ≈ 6 754 USD





Renault Master III Kasten L3H2 AHK Klima 270°-Türen
7 138EUR
- ≈ 208 795 779 VND
- ≈ 8 035 USD





RENAULT Master T35 dCi125
5 900EUR
- ≈ 172 582 670 VND
- ≈ 6 641 USD





Renault Master Master 2.3-125 KM Ala - Kamper Klima Projekt do skończenia 2010
5 587EUR
- ≈ 163 427 013 VND
- ≈ 6 289 USD





Renault Master L2H2 ładny 2.3dCi-125KM 6-biegów Hak
5 450EUR
- ≈ 159 419 585 VND
- ≈ 6 135 USD




Renault master - 2.3 dci 110 - L2 H2 12m3 - TVA RECUPERABLE
5 400EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 157 957 020 VND
- ≈ 6 078 USD





Renault Master 135PK L2H2 LED Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L2 Airco Cruise control
11 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 342 240 210 VND
- ≈ 13 170 USD





Renault Master 135PK L2H2 LED Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L2 A/C Cruise control
11 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 342 240 210 VND
- ≈ 13 170 USD






Renault Master L3H3/Serwis ASO/Udokumentowany przebieg/Bezwypadkowy/Klima/Gwarancja/
11 835EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 346 189 135 VND
- ≈ 13 322 USD


RENAULT Master III Van 2.3 dCi FWD 125 CV H2 NACELLE
11 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 350 986 348 VND
- ≈ 13 507 USD





Renault Master 2.3dCi długi L3H2 Klimatyzacja 6-biegów
4 994EUR
- ≈ 146 080 992 VND
- ≈ 5 621 USD





Samochód Renault Master 2015 Renault Master L2H2
12 199EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 836 608 VND
- ≈ 13 732 USD





Renault Master 135DCI Furgon Maxi L4H2 One Owner
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 716 120 VND
- ≈ 13 958 USD





RENAULT MASTER FURGON BLASZAK L2H2 NR 807
4 310EUR
- ≈ 126 073 103 VND
- ≈ 4 851 USD





RENAULT MASTER / BLASZAK / L2H2 / FURGON / WINDA / SPROWADZONY
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 341 770 VND
- ≈ 14 521 USD





Renault Master 2.3 tdci 150 cv L2H2
12 950EUR
- ≈ 378 804 335 VND
- ≈ 14 577 USD





Renault Master 150.35 L2 H2 2.3 Dci, Airco, Euro 6
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 378 804 335 VND
- ≈ 14 577 USD





Renault Trafic L2H1/Salon PL/Bezwypadkowy/Lakier oryginalny/Gwarancja
12 975EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 379 535 617 VND
- ≈ 14 605 USD





Renault MASTER
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 117 005 200 VND
- ≈ 4 502 USD





Renault MASTER 2.5 DCI
3 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 115 542 635 VND
- ≈ 4 446 USD





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
13 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 383 192 030 VND
- ≈ 14 746 USD





Renault Master
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 728 357 370 VND
- ≈ 28 029 USD





Renault Express 1.5 DCI
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 466 558 235 VND
- ≈ 17 954 USD





Renault Master 120.35 L3H3
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 114 080 070 VND
- ≈ 4 390 USD





RENAULT MASTER / BLASZAK / L3H2 / FURGON / 2023 R / SPROWADZONY
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 593 070 VND
- ≈ 15 647 USD





RENAULT MASTER / BLASZAK / FURGON / SPROWADZONY
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 095 670 VND
- ≈ 17 898 USD





RENAULT MASTER E-TECH ELECTRICO 100%
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 614 277 300 VND
- ≈ 23 639 USD





Renault Renault Master 136 DCI L3H2 Doka Brygadówka Maxi, Salon PL
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 972 620 VND
- ≈ 19 587 USD





Renault Master L3H2 Salon PL Bezwypadkowy Gwarancja Serwisowany
17 535EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 512 921 545 VND
- ≈ 19 739 USD





Renault Master L3H2/Salon Polska/Bezwypadkowy/Gwarancja producenta
18 675EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 546 268 027 VND
- ≈ 21 022 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L3 Airco Cruise control
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 095 670 VND
- ≈ 17 898 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L3 A/C Cruise control
15 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 245 410 VND
- ≈ 17 673 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L3 A/C Cruise control
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 095 670 VND
- ≈ 17 898 USD






Renault Master L4H2/Salon PL/Napęd tył/Bezwypadkowy/Kamera/Gwarancja
19 588EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 974 464 VND
- ≈ 22 050 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L3 A/C Cruise control
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 721 320 VND
- ≈ 18 461 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L3 A/C Cruise control
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 721 320 VND
- ≈ 18 461 USD





Renault Master Rej24/Brygadówka/150KM/Nadmuchy na tył/SalonPL/Bezwypadkowy/Gwarancja
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 599 651 650 VND
- ≈ 23 076 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L3 A/C Cruise control
16 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 034 145 VND
- ≈ 18 742 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 Airco Cruise control
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 183 885 VND
- ≈ 18 517 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L3 Airco Cruise control
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 972 620 VND
- ≈ 19 587 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 A/C Cruise control
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 183 885 VND
- ≈ 18 517 USD






Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 Airco Cruise control
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 346 970 VND
- ≈ 19 024 USD





Renault Master 150PK L3H2 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L3 A/C Cruise control
17 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 510 055 VND
- ≈ 19 530 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L3 A/C Cruise control
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 972 620 VND
- ≈ 19 587 USD

Xe van chở hàng RENAULT MASTER
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
-12,4%
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 636 050 VND
- ≈ 9 568 USD
3 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
motor ok
no coc available
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
-12,4%
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 636 050 VND
- ≈ 9 568 USD
3 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












