




Renault Master
5 998EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 899 413 VND
- ≈ 7 007 USD





Renault Master 150 dCi - valník
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 179 911 060 VND
- ≈ 6 893 USD





RENAULT MASTER 8 PALET KLIMA SYPIALKA 2 OSOBY EURO6
7 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 601 820 VND
- ≈ 8 528 USD





Renault Master EURO 6
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 350 674 100 VND
- ≈ 13 436 USD





Renault Master
14 566EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 166 864 VND
- ≈ 17 018 USD





Renault MASTER, EURO 6
12 900EUR
- ≈ 393 364 860 VND
- ≈ 15 071 USD





Renault Master EURO 6
13 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 710 240 VND
- ≈ 15 889 USD





Renault Master Sypialka 2osobowa 3x podnoszona plandeka 2-osobowa XL Serwisowany ASO
17 345EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 908 023 VND
- ≈ 20 265 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS CRUISE CONTROL PNEUMATICS AIR CONDITIONING 170HP
9 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 629 066 VND
- ≈ 11 671 USD





RENAULT MASTER 2.3 EURO 6
13 270EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 647 418 VND
- ≈ 15 504 USD





Renault Master
17 577EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 982 491 VND
- ≈ 20 536 USD





RENAULT MASTER 2.3 EURO 6
13 680EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 149 712 VND
- ≈ 15 983 USD





Renault Master
18 503EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 219 380 VND
- ≈ 21 617 USD





Renault Master
19 429EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 592 456 268 VND
- ≈ 22 699 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 615 866 VND
- ≈ 14 008 USD





Renault Master
20 819EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 634 842 094 VND
- ≈ 24 323 USD





Renault Master
20 819EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 634 842 094 VND
- ≈ 24 323 USD





Renault Master
21 745EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 663 078 983 VND
- ≈ 25 405 USD





Renault Master
22 208EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 677 197 427 VND
- ≈ 25 946 USD





RENAULT MASTER L3XL T35 CENTINATO
21 500EUR
- ≈ 655 608 100 VND
- ≈ 25 119 USD
Xe van thùng mui bạt RENAULT MASTER PLANDEKA
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
5 483EUR
- ≈ 167 195 312 VND
- ≈ 6 406 USD
3 Tháng 3 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Nr rejestracyjny: FG0923L
-
Ilość kluczyków: 1
-
Form of saledaży: faktura VAT
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
5 483EUR
- ≈ 167 195 312 VND
- ≈ 6 406 USD
3 Tháng 3 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









