Xe van thùng mui bạt RENAULT





Renault Master
16 943EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 615 790 VND
- ≈ 19 783 USD





Renault Master
24 846EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 757 589 324 VND
- ≈ 29 011 USD





Renault Master
29 262EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 892 239 346 VND
- ≈ 34 168 USD





Renault Master
26 937EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 821 346 841 VND
- ≈ 31 453 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master LL35 ENERGY dCi 145 Business





Renault Master 35 Pritsche Schlafkab Schiebe Plane 10 Pal LUFTFEDER
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 338 572 460 VND
- ≈ 51 260 USD





Renault Master 35 Pritsche Schlafkab Schiebe Plane 10 Pal LUFTFEDER
44 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 366 014 720 VND
- ≈ 52 311 USD





Renault Master
18 570EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 225 298 VND
- ≈ 21 683 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 35 Pritsche Schiebe Plane LBW LUFTFEDERUNG PDC
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 338 572 460 VND
- ≈ 51 260 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
22 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 700 997 286 VND
- ≈ 26 844 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 853 454 286 VND
- ≈ 32 683 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS PNEUMATICS 165HP
21 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 658 309 326 VND
- ≈ 25 209 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
16 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 518 048 886 VND
- ≈ 19 838 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
22 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 700 997 286 VND
- ≈ 26 844 USD





Renault Salon Polska I właśćiciel Bezwypadkowy Serwisowany Iwłaściciel
13 662EUR
- ≈ 416 573 506 VND
- ≈ 15 952 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 609 523 086 VND
- ≈ 23 341 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 853 454 286 VND
- ≈ 32 683 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 731 488 686 VND
- ≈ 28 012 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 792 471 486 VND
- ≈ 30 347 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 731 488 686 VND
- ≈ 28 012 USD
Xe van thùng mui bạt RENAULT: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 96), Đức (Khuyến mãi: 13), Séc (Khuyến mãi: 4), Hà lan (Khuyến mãi: 2), Anh Quốc (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–3 |
| Khối hàng, kg | 737–1 120 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 150–170 |
| Giá, EUR | 11 500–44 032 |
| Năm | 2018–2026 |
| Số dặm km | 10–575 000 |
| Năm đăng ký | 2017–2026 |
Giá cho Xe van thùng mui bạt RENAULT
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS PNEUMATICS 165HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 306100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 970 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 627 817 926 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 334900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 895 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 579 031 686 VND |
| Renault Master 10-eutopalet 2x Sypialka 10 europalet sypialka Twin-Cab | năm sản xuất: 2024, số dặm: 269000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 163 mã lực | 741 916 744 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 411500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1120 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 518 048 886 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2023, số dặm: 193900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 930 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 853 454 286 VND |
| Renault Master 10 europalet zabudowa Carpol Super Stan Carpola XL | năm sản xuất: 2023, số dặm: 239000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 163 mã lực | 579 245 125 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2024, số dặm: 230145 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 860 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 707 979 816 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 710900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1050 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 396 083 286 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 351100 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 925 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 579 031 686 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 221800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 955 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 731 488 686 VND |



