Xe van thùng mui bạt RENAULT





RENAULT MASTER / DOSTAWCZY / FIRANKA / MANUAL / DMC: 3500KG / 2022
13 925EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 082 720 VND
- ≈ 16 284 USD





Renault Master Pritsche Schiebe Plane LUFTFEDERUNG
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 220 876 160 VND
- ≈ 46 661 USD





Renault Master Pritsche Schiebe Plane AHK
40 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 251 474 560 VND
- ≈ 47 831 USD
Renault Master
31 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 963 543 616 VND
- ≈ 36 826 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range
Renault MASTER TARPAULIN 8 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONI
13 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 412 772 416 VND
- ≈ 15 776 USD





Renault MASTER PLANDEKA 8 PALET WEBASTO TEMPOMAT LEDY PNEUMATYKA KLIMATY
31 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 963 543 616 VND
- ≈ 36 826 USD
Renault MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITION
13 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 412 772 416 VND
- ≈ 15 776 USD
Renault MASTER PLANDEKA 10 PALET WEBASTO TEMPOMAT LEDY PNEUMATYKA KLIMAT
29 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 902 346 816 VND
- ≈ 34 487 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience
Renault MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITION
12 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 174 016 VND
- ≈ 14 606 USD
Renault MASTER PLANDEKA 8 PALET TEMPOMAT NAWIGACJA LEDY PNEUMATYKA KLIMA
21 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 657 559 616 VND
- ≈ 25 131 USD





Renault Master T35 dCi170
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 367 180 800 VND
- ≈ 14 033 USD





Renault Master 2.3 150KM
15 811EUR
- ≈ 483 791 302 VND
- ≈ 18 490 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP
10 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 336 276 416 VND
- ≈ 12 852 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN LIFT 9 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
22 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 703 457 216 VND
- ≈ 26 886 USD





Renault Master zabudowa 12 palet-reg wysokości Spanie XXL
18 763EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 117 779 VND
- ≈ 21 942 USD





Renault MASTER 2020r.
14 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 431 131 456 VND
- ≈ 16 477 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master
22 634EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 692 564 185 VND
- ≈ 26 469 USD





Renault Master
22 634EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 692 564 185 VND
- ≈ 26 469 USD
Renault Master
22 634EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 692 564 185 VND
- ≈ 26 469 USD





Renault Master 10 palet 2021r.
17 701EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 622 278 VND
- ≈ 20 700 USD
Giá cho Xe van thùng mui bạt RENAULT
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2023, số dặm: 301000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 895 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 734 055 616 VND |
| Renault Master 2.3 150KM | năm sản xuất: 2020, số dặm: 229000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1500 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 483 791 302 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2021, số dặm: 330426 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 865 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 548 139 737 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN LIFT 10 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2022, số dặm: 262000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 795 252 416 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL PNEUMATICS AIR CONDITIONING 170HP | năm sản xuất: 2018, số dặm: 352900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 995 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 366 874 816 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2022, số dặm: 311245 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 935 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 548 139 737 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN LIFT 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 356200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 780 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 703 457 216 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 368800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 870 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 581 063 616 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP | năm sản xuất: 2017, số dặm: 480000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 366 874 816 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP | năm sản xuất: 2018, số dặm: 425900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1040 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 336 276 416 VND |



