




Renault Master 150 dCi - valník
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 419 490 VND
- ≈ 6 804 USD





Renault Master
6 009EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 697 239 VND
- ≈ 6 929 USD





Renault Movano 10 europalet Master Bezwypadkowy Salonowy
16 682EUR
- ≈ 501 646 090 VND
- ≈ 19 238 USD





Renault Master
14 594EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 438 857 633 VND
- ≈ 16 830 USD





Renault Master 10 europalet Sypialka XL Salon Polska
15 754EUR
- ≈ 473 740 109 VND
- ≈ 18 167 USD





Renault Master EURO 6
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 817 650 VND
- ≈ 13 262 USD





Renault Master
17 610EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 529 552 071 VND
- ≈ 20 308 USD





Renault MASTER, EURO 6
12 900EUR
- ≈ 387 917 190 VND
- ≈ 14 876 USD





Renault Master
18 538EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 557 458 051 VND
- ≈ 21 378 USD





Renault Master
18 538EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 557 458 051 VND
- ≈ 21 378 USD





Renault Master EURO 6
13 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 408 966 960 VND
- ≈ 15 683 USD





Renault Master
19 466EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 585 364 032 VND
- ≈ 22 448 USD





RENAULT MASTER 8 PALET KLIMA SYPIALKA 2 OSOBY EURO6
7 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 219 519 030 VND
- ≈ 8 418 USD





Renault Master
20 858EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 627 223 003 VND
- ≈ 24 054 USD





Renault Master
21 786EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 655 128 984 VND
- ≈ 25 124 USD





Renault Master
23 178EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 696 987 955 VND
- ≈ 26 729 USD





Renault Master 10 europalet Salon Polska Sypialka XL Carpol Europalet
18 306EUR
- ≈ 550 481 556 VND
- ≈ 21 111 USD





Renault Master 10 europalet zabudowa Carpol Super Stan Carpola XL
19 002EUR
- ≈ 571 411 042 VND
- ≈ 21 913 USD





Renault Master 10 europalet Serwisowany 2x Sypialka XL sypialka Bezwypadkowy
17 378EUR
- ≈ 522 575 575 VND
- ≈ 20 040 USD





Renault Master 10 Palet/Firanka/Pneumatyka/SalonPL/Tempomat/Webasto/Kurnik/Gwarancja
17 610EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 529 552 071 VND
- ≈ 20 308 USD
Xe van thùng mui bạt renault Master 10ep
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
1 261,05EUR
- ≈ 37 919 657,1 VND
- ≈ 1 454,22 USD
2 Tháng 6 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Przedmiot sprzedawany jest w formie aukcji. Licytacja odbywa się na portalu Flotilo. pl; The item is sold by auction. The bidding takes place on the Flotilo website
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
1 261,05EUR
- ≈ 37 919 657,1 VND
- ≈ 1 454,22 USD
2 Tháng 6 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









