




Scania R 450
43 500EUR
- ≈ 1 314 513 450 VND
- ≈ 50 391 USD





Scania S450
43 535EUR
- ≈ 1 315 571 104 VND
- ≈ 50 432 USD





SCANIA S 450 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI /
44 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 344 732 150 VND
- ≈ 51 550 USD





Scania S 450
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 390 060 200 VND
- ≈ 53 287 USD





SCANIA S 450 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6
44 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 344 732 150 VND
- ≈ 51 550 USD





SCANIA S 450 A4x2NA
45 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 368 907 110 VND
- ≈ 52 476 USD





Scania S 500 / HYDRAULIKA / RETARDER / I-PARK COOL / ALUFELGI
44 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 329 622 800 VND
- ≈ 50 970 USD





Scania R450 4X2 Retarder 2xTanks PTO Alcoa’s
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 326 600 930 VND
- ≈ 50 855 USD





Scania R450 4X2 Retarder 2xTanks PTO Alcoa’s
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 326 600 930 VND
- ≈ 50 855 USD





Scania R 450 4x2, Kompressor, Retarder, Standklima
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 296 382 230 VND
- ≈ 49 696 USD





Scania S450 Mega, Full Spoiler, Standklima, New Tacho G
44 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 358 330 565 VND
- ≈ 52 071 USD





Scania R450 4X2 Retarder 2x Tanks ACC PTO Alcoa's
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 326 600 930 VND
- ≈ 50 855 USD





Scania R450 spoilers
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 356 819 630 VND
- ≈ 52 013 USD






Scania R450
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 205 726 130 VND
- ≈ 46 221 USD






Scania S 450 / RETARDER / I-PARK COOL / ALUFELGI /
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 390 060 200 VND
- ≈ 53 287 USD





SCANIA R 450 IMPIANTO RIBALTABILE
45 000EUR
- ≈ 1 359 841 500 VND
- ≈ 52 129 USD



Scania S 450
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 477 694 430 VND
- ≈ 56 647 USD





Scania R 450
46 000EUR
- ≈ 1 390 060 200 VND
- ≈ 53 287 USD





Scania R 450
46 000EUR
- ≈ 1 390 060 200 VND
- ≈ 53 287 USD





SCANIA P450
42 000EUR
- ≈ 1 269 185 400 VND
- ≈ 48 654 USD
Xe đầu kéo SCANIA S450
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
44 000EUR
- ≈ 1 329 622 800 VND
- ≈ 50 970 USD
2 Tháng 5 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Registration: 8944MRF
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
44 000EUR
- ≈ 1 329 622 800 VND
- ≈ 50 970 USD
2 Tháng 5 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










