Xe đầu kéo SCANIA




SCANIA R 500 LA4X2 A
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 605 664 000 VND
- ≈ 23 009 USD





Scania T164-580 V8 Topline 4x2 - Original Torpedo/Hauber - Retarder - 4.70 WB - PTO/Hydraulic - Light bar - Leather seats
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 965 379 680 VND
- ≈ 74 664 USD





Scania R 730 6X2 E6 ADR + Ret. Hydraulics 2e pto
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 362 744 000 VND
- ≈ 51 770 USD
Scania R580
82 000EUR
- ≈ 2 483 222 400 VND
- ≈ 94 337 USD





Scania R580, 6x4





Scania R730 8x4





Scania R450 CR20H Retarder Adaptive Cruise Control ADAS Package
70 900EUR
- ≈ 2 147 078 880 VND
- ≈ 81 567 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





SCANIA R 460 A4x2NA
93 450,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 829 965 040 VND
- ≈ 107 510,48 USD





Scania R410 4X2 LNG! Retarder 2xTanks ACC
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 693 485 280 VND
- ≈ 26 345 USD





Scania G410 4X2 EURO 6 + RETARDER
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 755 565 840 VND
- ≈ 28 703 USD





Scania G410 4X2 EURO 6 + RETARDER
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 755 565 840 VND
- ≈ 28 703 USD





Scania R650 V8 NGS 6x4, 315 Wielbasis, Retarder
62 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 877 558 400 VND
- ≈ 71 328 USD





Scania P400 4X2 EURO 5 + RETARDER - 3 PEDALS
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 601 040 VND
- ≈ 12 597 USD





Scania R500 NGS | FULL AIR | PTO | RETARDER | NEW DASH





Scania R500 RETARDER, ALU wheels, P-Climate, FRIGO, PTO/Hydraulic
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 935 750 880 VND
- ≈ 35 549 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania R410 4X2 Retarder 2x Tanks
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 511 680 VND
- ≈ 14 265 USD





Scania R500 * RETARDER * EURO6 * 4x2 *
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 966 034 080 VND
- ≈ 36 699 USD





Scania 124 - 420 Topline (MANUAL GEARBOX / BOITE MANUELLE / RETARDER)
4 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 149 901 840 VND
- ≈ 5 694 USD





Scania R580 4x2 / Retarder / Full Air / 6 x Ballon / 2016





Scania 590S V8 Highline / Retarder / Leder / Vol Lucht / 2 Tanks / Te Huur
154 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 690 867 680 VND
- ≈ 178 206 USD





Scania R540 NGS 6X4 | RETARDER | BIG AXLES | EURO 6
74 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 263 669 200 VND
- ≈ 85 996 USD





Scania R460 4x2 / RETARDER / FULL AIR / 2 TANKS





Scania R142-V8 - Spring/Spring - NO rust - 40.968
21 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 664 716 240 VND
- ≈ 25 252 USD
Xe đầu kéo SCANIA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 529), Đức (Khuyến mãi: 160), Ba Lan (Khuyến mãi: 133), Bỉ (Khuyến mãi: 89), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 88)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 414–31 033 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–45 748 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 379–678 |
| Giá, EUR | 5 892–133 084 |
| Năm | 2000–2025 |
| Số dặm km | 89 128–1 563 296 |
| Năm đăng ký | 1999–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo SCANIA
| Scania R500 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 730000 km, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 39900 kg, tổng trọng lượng: 70000 kg | 1 397 902 795 VND |
| Scania R460 CR20H Adaptive Cruise Control ADAS Package | năm sản xuất: 2024, số dặm: 313055 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 147 078 880 VND |
| Scania R142-V8 - Spring/Spring - NO rust - 40.968 | năm sản xuất: 1986, số dặm: 84177 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 420 mã lực | 664 716 240 VND |
| Scania S 450, EURO 6, RETARDER, NAVIGATION | năm sản xuất: 2018, số dặm: 1151272 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 444 mã lực, khối hàng: 9153 kg | 872 156 160 VND |
| SCANIA R 460 A4x2NA - SUPER - | năm sản xuất: 2024, số dặm: 205081 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực, khối hàng: 9581 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 783 026 080 VND |
| Scania 164 580 Topline Retarder | năm sản xuất: 2001, số dặm: 1733040 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 579 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 393 378 768 VND |
| Scania R620-V8 Topline 6x2 - Retarder - Full air - Leather - 3.15 WB - Bull bar | năm sản xuất: 2013, số dặm: 719003 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 620 mã lực, tổng trọng lượng: 27000 kg | 754 051 680 VND |
| Scania R410 / Retarder / 2 Tanks / TUV: 5-2027 / NL Truck | năm sản xuất: 2018, số dặm: 967807 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 411 mã lực | 872 156 160 VND |
| SCANIA R 450 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / CAŁA NA PODUSZKACH / ZBIORNIKI 1100 L / | năm sản xuất: 2020, số dặm: 539000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 908 496 000 VND |
| Scania S660 VOLLUCHT, PTO VOORBEREID, RETARDER, TACHO 2, ALCOA, LEATHER. | năm sản xuất: 2022, số dặm: 435265 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 660 mã lực, tổng trọng lượng: 27000 kg | 3 630 955 680 VND |




