




Scania S 450 / RETARDER / I-PARK COOL / ALUFELGI /
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 378 183 000 VND
- ≈ 53 080 USD





Scania S 450 / RETARDER / I-PARK COOL / EURO 6
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 378 183 000 VND
- ≈ 53 080 USD





Scania R 450
46 000EUR
- ≈ 1 378 183 000 VND
- ≈ 53 080 USD





Scania R 450
46 000EUR
- ≈ 1 378 183 000 VND
- ≈ 53 080 USD





SCANIA S 450 A4x2NA
45 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 357 210 650 VND
- ≈ 52 273 USD





Scania R 450
43 500EUR
- ≈ 1 303 281 750 VND
- ≈ 50 195 USD





Scania S 450 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ZBIORNIKI - 1 200 L / EURO
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 378 183 000 VND
- ≈ 53 080 USD





Scania R450
46 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 390 167 200 VND
- ≈ 53 542 USD






Scania R450
46 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 390 167 200 VND
- ≈ 53 542 USD




Scania S 450
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 465 068 450 VND
- ≈ 56 427 USD

Scania S450, LOWDECK, RETARDER, NAVIGATION, EURO 6
46 900EUR
- ≈ 1 405 147 450 VND
- ≈ 54 119 USD





Scania R 450
46 500EUR
- ≈ 1 393 163 250 VND
- ≈ 53 657 USD





Scania S450
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 285 305 450 VND
- ≈ 49 503 USD






Scania R450 4X2 Retarder Hydraulic Standklima Alcoa's
46 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 390 167 200 VND
- ≈ 53 542 USD





SCANIA S 450 / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / EURO 6
44 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 333 242 250 VND
- ≈ 51 349 USD

SCANIA P450 XT
49 500EUR
- ≈ 1 483 044 750 VND
- ≈ 57 119 USD





Scania R450 CRANE HMF 1720-K4
47 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 432 111 900 VND
- ≈ 55 157 USD






Scania R 450
47 500EUR
- ≈ 1 423 123 750 VND
- ≈ 54 811 USD





Scania R450 spoilers
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 345 226 450 VND
- ≈ 51 811 USD






Scania R450 / 6X2 / Retarder / More Units Available / 2 Tanks / TUV: 1-2027 / Belgium Truck
45 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 372 190 900 VND
- ≈ 52 849 USD
Xe đầu kéo SCANIA S450
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
46 000EUR
- ≈ 1 378 183 000 VND
- ≈ 53 080 USD
5 Tháng 8 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Registration: 8944MRF
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
46 000EUR
- ≈ 1 378 183 000 VND
- ≈ 53 080 USD
5 Tháng 8 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










