




SCANIA S 560 A4x2NB
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 717 374 700 VND
- ≈ 103 817 USD





Scania S500, RETARDER, HIGHLINE, NAVIGATION, EURO 6
85 000EUR
- ≈ 2 595 245 500 VND
- ≈ 99 151 USD





Scania S S590
81 400EUR
- ≈ 2 485 329 220 VND
- ≈ 94 952 USD





Scania R 500
86 000EUR
- ≈ 2 625 777 800 VND
- ≈ 100 318 USD





SCANIA S500
77 000EUR
- ≈ 2 350 987 100 VND
- ≈ 89 819 USD





Scania S 500
94 000EUR
- ≈ 2 870 036 200 VND
- ≈ 109 650 USD





Scania 460 R SUPER NEW MODEL 11.2023 KLIMA P. ACC 3939
84 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 564 713 200 VND
- ≈ 97 985 USD





Scania S 500 / RETARDER / I-PARK COOL / 2023 / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
78 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 393 732 320 VND
- ≈ 91 452 USD





Scania T560 Longline, 6x2 Boogie, Retarder, Torpedo - Hauber - T Cab, V8
87 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 671 576 250 VND
- ≈ 102 067 USD





Scania S460 SUPER, RETARDER, VOLLUCHT, PARK COOLER.
83 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 561 659 970 VND
- ≈ 97 868 USD





SCANIA S 500 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 2023 / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM /
76 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 347 933 870 VND
- ≈ 89 703 USD





Scania S590 6x4 Trekkvogn
82 900EUR
- ≈ 2 531 127 670 VND
- ≈ 96 702 USD





Scania S590 6x4 Trekkvogn
82 900EUR
- ≈ 2 531 127 670 VND
- ≈ 96 702 USD





SCANIA R 500A4x2NA / LED / Full Scania Serviced
86 900EUR
- ≈ 2 653 256 870 VND
- ≈ 101 367 USD





SCANIA 2023 540 S-AUTO-AC-PARK AC-RETARDER-TRACTOR
94 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 899 041 885 VND
- ≈ 110 758 USD





SCANIA S 500 A4x2EB - SUPER -
92 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 839 168 044,7 VND
- ≈ 108 470,73 USD





Scania S 500
71 500EUR
- ≈ 2 183 059 450 VND
- ≈ 83 404 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 808 971 600 VND
- ≈ 107 317 USD





Scania R 530
92 000EUR
- ≈ 2 808 971 600 VND
- ≈ 107 317 USD





Scania S560 6X2/4, VOLLUCHT, RETARDER, PARK COOLER, TOPSTAAT!
104 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 202 838 270 VND
- ≈ 122 364 USD
Xe đầu kéo Scania S 560
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
85 000EUR
- ≈ 2 595 245 500 VND
- ≈ 99 151 USD
23 Tháng 2 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
EGR, SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Euro type: EGR/SCR
Duty class: H
Registration number: BB-56-RS
Chassis height: Standard tractor unit
Chassis number: YS2S4X20009322286
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
85 000EUR
- ≈ 2 595 245 500 VND
- ≈ 99 151 USD
23 Tháng 2 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









