




SCANIA S500
37 500EUR
- ≈ 1 124 100 000 VND
- ≈ 42 710 USD





Scania S500
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 121 102 400 VND
- ≈ 42 596 USD






Scania R500 RETARDER LEATHER
38 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 167 565 200 VND
- ≈ 44 361 USD






Scania R500 / RETARDER
39 500EUR
- ≈ 1 184 052 000 VND
- ≈ 44 988 USD





Scania R500
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 196 042 400 VND
- ≈ 45 443 USD






Scania S500 Euro 6 Retarder
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 184 052 000 VND
- ≈ 44 988 USD





Scania S500 Highline / Retarder / 879 dkm / Stand Airco / 2 Tanks / APK TUV 01-27
39 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 181 054 400 VND
- ≈ 44 874 USD




Scania S500 STANDARD RETARDER z Niemiec Alufelgi full spojlery
41 138EUR
- ≈ 1 233 152 688 VND
- ≈ 46 853 USD





Volvo fh Fh500
37 400EUR
- ≈ 1 121 102 400 VND
- ≈ 42 596 USD





Scania S500 NGS Highline 4x2 - Retarder - Full air - PTO/Hydraulic - Night clima
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 196 042 400 VND
- ≈ 45 443 USD





SCANIA R 500 / HYDRAULIKA / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI / EURO 6
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 196 042 400 VND
- ≈ 45 443 USD





Volvo FH 500 E6 Standard Globetrotter XL 2019r
37 780EUR
- ≈ 1 132 493 280 VND
- ≈ 43 029 USD





VOLVO FH 500/ 590000 km/ FULL SPOILER/ BELGIAN TRUCK
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 154 076 000 VND
- ≈ 43 849 USD





Scania R500
37 000EUR
- ≈ 1 109 112 000 VND
- ≈ 42 140 USD





Scania S500 Standard
34 889EUR
- ≈ 1 045 832 664 VND
- ≈ 39 736 USD





Scania R 500 / HYDRAULIKA / I-PARK COOL
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 241 006 400 VND
- ≈ 47 152 USD





VOLVO FH 500 / HYDRAULIKA / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI / I-SHIFT /
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 136 090 400 VND
- ≈ 43 165 USD





Scania R500
43 735EUR
- ≈ 1 311 000 360 VND
- ≈ 49 811 USD





Scania R450 EURO 6
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 166 066 400 VND
- ≈ 44 304 USD





Volvo FM 500
35 867EUR
Thuế GTGT 23%
- ≈ 1 075 149 192 VND
- ≈ 40 850 USD
Xe đầu kéo Scania S 500
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 151 078 400 VND
- ≈ 43 735 USD
11 Tháng 7 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Reference number: IMP-3507;
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 151 078 400 VND
- ≈ 43 735 USD
11 Tháng 7 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









