




Scania S 500
94 000EUR
- ≈ 2 826 683 400 VND
- ≈ 108 403 USD





SCANIA S500 RETARDER
94 317EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 836 215 938 VND
- ≈ 108 769 USD





SCANIA R500
86 000EUR
- ≈ 2 586 114 600 VND
- ≈ 99 177 USD





Scania R 500
86 000EUR
- ≈ 2 586 114 600 VND
- ≈ 99 177 USD





SCANIA S 500 A4x2EB - SUPER -
97 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 946 637 017,9 VND
- ≈ 113 003,85 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 766 541 200 VND
- ≈ 106 097 USD





Scania R 530
92 000EUR
- ≈ 2 766 541 200 VND
- ≈ 106 097 USD





Scania 500S NGS Air / Air suspension. all ekstra
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 856 754 500 VND
- ≈ 109 556 USD





SCANIA 2023 540 S-AUTO-AC-PARK AC-RETARDER-TRACTOR
94 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 855 250 945 VND
- ≈ 109 499 USD





SCANIA S500
77 000EUR
- ≈ 2 315 474 700 VND
- ≈ 88 798 USD





SCANIA S 500 A4x2NB DIFF-L RETARDER FULL AIR ACC P-AIRCO
87 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 644 753 245 VND
- ≈ 101 426,57 USD





Scania S500 4x2, Euro 6, Retarder
101 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 052 216 650 VND
- ≈ 117 052 USD





Scania R500 6X2 WB295! Full-Air 2xTanks Liftachse ACC
93 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 823 676 290 VND
- ≈ 108 288 USD





Scania R 460
94 000EUR
- ≈ 2 826 683 400 VND
- ≈ 108 403 USD

Scania S500 TOP/VOLL/Standklima/Leder/
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 977 038 900 VND
- ≈ 114 169 USD





Volvo FH13 500 6X2
89 000EUR
- ≈ 2 676 327 900 VND
- ≈ 102 637 USD





Scania 590S V8 NGS 6X4 - retarder - full air - leather - WB 315 - frigo
92 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 793 605 190 VND
- ≈ 107 135 USD





Iveco S-WAY, 530, AS440S53TP
94 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 841 718 950 VND
- ≈ 108 980 USD





Volvo FH 500 -6X4
96 750EUR
- ≈ 2 909 378 925 VND
- ≈ 111 575 USD





Scania S590 6X4 Retarder 2xTanks Big-Axle ACC Standklima
94 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 853 747 390 VND
- ≈ 109 441 USD
Xe đầu kéo Scania S 500
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
92 000EUR
- ≈ 2 766 541 200 VND
- ≈ 106 097 USD
22 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
EGR, SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Chassis number: YS2R4X20009340011
Duty class: H
Registration number: 6961MPN
Chassis height: Standard tractor unit
Euro type: EGR/SCR
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
92 000EUR
- ≈ 2 766 541 200 VND
- ≈ 106 097 USD
22 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










