




Scania S 500
94 000EUR
- ≈ 2 889 945 400 VND
- ≈ 109 696 USD





SCANIA S500 RETARDER
93 993EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 889 730 191 VND
- ≈ 109 687 USD





Scania R 500
95 000EUR
- ≈ 2 920 689 500 VND
- ≈ 110 863 USD





Scania S 500 / RETARDER / OPONY 100% / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE SERWISOWYM
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 751 596 950 VND
- ≈ 104 444 USD





SCANIA S 500 / RETARDER / OPONY 100% / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE SERWISOWYM / 2023
86 905EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 671 816 010 VND
- ≈ 101 416 USD





Scania R 500
91 000EUR
- ≈ 2 797 713 100 VND
- ≈ 106 195 USD





Scania R 500
86 000EUR
- ≈ 2 643 992 600 VND
- ≈ 100 360 USD





SCANIA S 500 A4x2NB RETARDER FULL AIR P-AIRCO SMART2
94 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 919 152 295 VND
- ≈ 110 804,75 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 828 457 200 VND
- ≈ 107 362 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 828 457 200 VND
- ≈ 107 362 USD
Được phát hành: 5Tháng 23Ngày
92 000EUR
- ≈ 2 828 457 200 VND
- ≈ 107 362 USD
22 Tháng 1 2026
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcEGR, SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Chassis number: YS2R4X20009338092
Registration number: 8660MNM
Duty class: H
Chassis height: Standard tractor unit
Euro type: EGR/SCR
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
92 000EUR
- ≈ 2 828 457 200 VND
- ≈ 107 362 USD
22 Tháng 1 2026
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.




















