




Scania S 500
69 500EUR
- ≈ 2 081 434 650 VND
- ≈ 79 094 USD





Scania R500, Alufelgi
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 033 516 730 VND
- ≈ 77 273 USD





Scania S500 RETARDER
68 705EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 057 625 433 VND
- ≈ 78 189 USD





Scania R500
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 063 465 430 VND
- ≈ 78 411 USD






SCANIA R500
66 500EUR
- ≈ 1 991 588 550 VND
- ≈ 75 680 USD





Scania R 500
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 991 588 550 VND
- ≈ 75 680 USD





Scania R500 6x2/4
68 000EUR
- ≈ 2 036 511 600 VND
- ≈ 77 387 USD





Scania S460, Highline, ASO
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 033 516 730 VND
- ≈ 77 273 USD





SCANIA S 500 / ZESTAW / MEGA / LOW DECK / RETARDER / I-PARK COOL / + KRONE FIRANKA /
68 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 051 485 950 VND
- ≈ 77 956 USD





Scania S 500
71 500EUR
- ≈ 2 141 332 050 VND
- ≈ 81 370 USD





Scania G500 4X2 Retarder Hydraulic
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 063 465 430 VND
- ≈ 78 411 USD





Scania G500 4X2 Retarder Hydraulic
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 063 465 430 VND
- ≈ 78 411 USD





SCANIA S 450 A4x2NA
68 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 036 511 600 VND
- ≈ 77 387 USD





Scania S 500 / ZESTAW / MEGA / LOW DECK / RETARDER / I-PARK COOL /+ KRO
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 096 409 000 VND
- ≈ 79 663 USD





Scania S500
-5,2%
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 171 280 750 VND
- ≈ 82 508 USD





Scania S500 Trekkvogn – Hydraulikk
64 100EUR
- ≈ 1 919 711 670 VND
- ≈ 72 949 USD





Scania R 500
62 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 868 798 880 VND
- ≈ 71 014 USD





Scania S 500
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 751 998 950 VND
- ≈ 66 575 USD





VOLVO FH 500 / I-SHIFT / ALUFELGI / OPONY 100 % / 2022
67 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 006 562 900 VND
- ≈ 76 249 USD





Volvo FH 500 ADR
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 973 619 330 VND
- ≈ 74 997 USD
Xe đầu kéo Scania S 500
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
68 000EUR
- ≈ 2 036 511 600 VND
- ≈ 77 387 USD
6 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
EGR, SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Chassis height: Standard tractor unit
Registration number: 9766NFW
Euro type: EGR/SCR
Chassis number: YS2S4X20009310993
Duty class: H
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
68 000EUR
- ≈ 2 036 511 600 VND
- ≈ 77 387 USD
6 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









