




Scania S 500
69 500EUR
- ≈ 2 086 876 500 VND
- ≈ 80 115 USD





Scania S 500
71 500EUR
- ≈ 2 146 930 500 VND
- ≈ 82 420 USD





Scania S500
-5,2%
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 176 957 500 VND
- ≈ 83 573 USD





Scania S 500
69 500EUR
- ≈ 2 086 876 500 VND
- ≈ 80 115 USD





Scania S 500
69 500EUR
- ≈ 2 086 876 500 VND
- ≈ 80 115 USD





Scania S 500
69 500EUR
- ≈ 2 086 876 500 VND
- ≈ 80 115 USD





Scania S 500
69 500EUR
- ≈ 2 086 876 500 VND
- ≈ 80 115 USD





Scania S 500
69 500EUR
- ≈ 2 086 876 500 VND
- ≈ 80 115 USD





Scania S 500
69 500EUR
- ≈ 2 086 876 500 VND
- ≈ 80 115 USD





Scania S 500
75 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 279 049 300 VND
- ≈ 87 492 USD





SCANIA S 500 NA - HIGHLINE - ALCOA - LEATHER -
70 769,75EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 124 980 763 VND
- ≈ 81 578,25 USD





Scania R500
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 068 860 300 VND
- ≈ 79 423 USD






Scania S500 RETARDER
68 479EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 056 218 933 VND
- ≈ 78 938 USD





Scania S 500 / ZESTAW / MEGA / LOW DECK / RETARDER / I-PARK COOL /+ KRO
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 101 890 000 VND
- ≈ 80 691 USD





Scania R500, Alufelgi
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 038 833 300 VND
- ≈ 78 271 USD





SCANIA R500
66 500EUR
- ≈ 1 996 795 500 VND
- ≈ 76 657 USD





Scania R 500
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 996 795 500 VND
- ≈ 76 657 USD





Scania R 500, RETARDER, VOLL LUFT, UNIVERSAL HYDRAULIK
72 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 188 968 300 VND
- ≈ 84 034 USD





SCANIA S 500 / ZESTAW / MEGA / LOW DECK / RETARDER / I-PARK COOL / + KRONE FIRANKA /
68 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 056 849 500 VND
- ≈ 78 962 USD





SCANIA S500
77 000EUR
- ≈ 2 312 079 000 VND
- ≈ 88 760 USD
Xe đầu kéo Scania S 500
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
71 000EUR
- ≈ 2 131 917 000 VND
- ≈ 81 844 USD
4 Tháng 12 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
EGR, SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Chassis height: Standard tractor unit
Euro type: EGR/SCR
Registration number: 1938NFK
Chassis number: YS2S4X20009312472
Duty class: H
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
71 000EUR
- ≈ 2 131 917 000 VND
- ≈ 81 844 USD
4 Tháng 12 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










