




Scania 450S S450 ADR Truck-PTO Full AIR*2019*
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 091 029 720 VND
- ≈ 41 835 USD





SCANIA r450
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 638 920 VND
- ≈ 40 670 USD





Scania R450
36 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 119 900 980 VND
- ≈ 42 942 USD





Scania R450
36 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 119 900 980 VND
- ≈ 42 942 USD





Scania S 450 / I-PARK COOL / FULL AIRMATIC / NAVI
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 048 482 600 VND
- ≈ 40 204 USD





Scania R 450
36 000EUR
- ≈ 1 094 068 800 VND
- ≈ 41 952 USD





Scania R 450
36 000EUR
- ≈ 1 094 068 800 VND
- ≈ 41 952 USD





Scania R450
36 000EUR
- ≈ 1 094 068 800 VND
- ≈ 41 952 USD





Scania R450
36 000EUR
- ≈ 1 094 068 800 VND
- ≈ 41 952 USD





Scania R450 Prod 2022*Scania R450*Parkcool-Retarder
36 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 124 429 209 VND
- ≈ 43 116 USD





Scania S450 4X2 EURO 6 + RETARDER
35 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 086 471 100 VND
- ≈ 41 660 USD





SCANIA R450 N323 LOW DECK EURO 6
35 380EUR
- ≈ 1 075 226 504 VND
- ≈ 41 229 USD





DAF XF 450 FTP
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 078 873 400 VND
- ≈ 41 369 USD





Scania R450
37 500EUR
- ≈ 1 139 655 000 VND
- ≈ 43 700 USD





Scania G450 CG20N RETARDER
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 121 420 520 VND
- ≈ 43 001 USD






Scania R450
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 638 920 VND
- ≈ 40 670 USD






SCANIA S 450 / KLIMA POSTOJOWA / CAŁA NA PODUSZKACH / NAVI
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 002 896 400 VND
- ≈ 38 456 USD





Scania R500
37 000EUR
- ≈ 1 124 459 600 VND
- ≈ 43 117 USD





Scania S450 4X2 EURO 6 + RETARDER
32 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 001 376 860 VND
- ≈ 38 397 USD





Scania S450 4X2 EURO 6 + RETARDER
32 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 001 376 860 VND
- ≈ 38 397 USD
Xe đầu kéo Scania S 450
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 109 264 200 VND
- ≈ 42 534 USD
6 Tháng 8 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Side skirts
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Standard airco
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 109 264 200 VND
- ≈ 42 534 USD
6 Tháng 8 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









