




SCANIA R540


Scania S540 6X2
Scania S540 6X2





Scania R540 6x2
79 000EUR
- ≈ 2 358 576 600 VND
- ≈ 90 675 USD





Scania R540 6x2
74 000EUR
- ≈ 2 209 299 600 VND
- ≈ 84 936 USD





Scania S 540 6x4 RETARDER
57 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 728 627 660 VND
- ≈ 66 457 USD





Scania R 540 6x4, EURO 6d, Retarder, Standairco, Hydraulic
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 057 037 060 VND
- ≈ 79 082 USD





Scania R 540 6x4, EURO 6d, Retarder, PTO, Hydraulic
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 057 037 060 VND
- ≈ 79 082 USD





SCANIA R-450





Scania R 500
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 161 375 060 VND
- ≈ 44 649 USD





SCANIA R450
Scania R 450
52 000EUR
- ≈ 1 552 480 800 VND
- ≈ 59 685 USD





Scania R450
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 191 230 460 VND
- ≈ 45 796 USD






Scania R450
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 000 155 900 VND
- ≈ 38 450 USD





Scania R450
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 030 011 300 VND
- ≈ 39 598 USD





SCANIA R500
25 900EUR
- ≈ 773 254 860 VND
- ≈ 29 727 USD





Scania R500
44 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 313 637 600 VND
- ≈ 50 502 USD





Scania R 450
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 146 447 360 VND
- ≈ 44 075 USD





SCANIA R410
34 000EUR
- ≈ 1 015 083 600 VND
- ≈ 39 024 USD





Scania R540 6x2 Trekkvogn
83 500EUR
- ≈ 2 492 925 900 VND
- ≈ 95 840 USD





Scania R540 NGS Special interior. Air / Air suspension.
101 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 015 395 400 VND
- ≈ 115 926 USD





Scania R540 *6x2 *RETARDER *WB=3.20m *EURO 6
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 698 772 260 VND
- ≈ 65 309 USD





SCANIA S 540 - HIGHLINE - PTO - LEDER - ALCOA - ADR AT
59 550,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 777 889 070 VND
- ≈ 68 350,89 USD





Scania R410 Standairco + Retarder
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 071 808 860 VND
- ≈ 41 205 USD





SCANIA R450 4x2
36 900EUR
- ≈ 1 101 664 260 VND
- ≈ 42 353 USD





Scania R 520 / I-PARK COOL
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 236 013 560 VND
- ≈ 47 518 USD





Scania R500 Euro 6 Retarder
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 880 734 300 VND
- ≈ 33 859 USD





SCANIA R 450 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 101 664 260 VND
- ≈ 42 353 USD





Scania R 450 EURO 6d, Retarder, Standairco
31 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 949 401 720 VND
- ≈ 36 499 USD





Scania R500 4x2 / RETARDER endommagé
20 900EUR
- ≈ 623 977 860 VND
- ≈ 23 988 USD






Scania R410 4x2 Standairco + Retarder
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 071 808 860 VND
- ≈ 41 205 USD





Scania R450 Full Spoiler, Standklima, Digital Displays
36 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 103 157 030 VND
- ≈ 42 410 USD





Scania R580 6X2 NB LED LEATHER
64 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 939 108 230 VND
- ≈ 74 548 USD






Scania R450 Mega, Full Spoiler, Standklima, Digital Dis
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 192 723 230 VND
- ≈ 45 854 USD





Scania R500 6x2/4 LB MEGA RET
51 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 549 495 260 VND
- ≈ 59 570 USD






Scania R450 NGS 4X2 EURO 6 + HYDRAULICS
28 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 864 313 830 VND
- ≈ 33 228 USD





Scania S450
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 280 796 660 VND
- ≈ 49 240 USD






SCANIA R 500 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / CAŁA NA PODUSZKACH / ALUFELGI /
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 268 854 500 VND
- ≈ 48 781 USD





Scania R 450 XT / NAPĘD NA MOSTACH / 4X4 / 3582
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 848 049 260 VND
- ≈ 71 048 USD





Scania R450 4X2 Retarder Hydraulic ACC Navi Alcoa's
105 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 158 701 320 VND
- ≈ 121 436 USD





Scania R580 V8 NGS 6X2 Full air Retarder
62 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 865 962 500 VND
- ≈ 71 736 USD
Xe đầu kéo Scania R540
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Chassis number: YS2R6X20002175602
Climate control
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












