




Scania R460 4X2 Retarder 2xTanks ACC Navi
82 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 510 344 640 VND
- ≈ 95 794 USD





Scania R460 4X2 Retarder 2xTanks ACC Navi
82 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 510 344 640 VND
- ≈ 95 794 USD





Scania R 460
89 900EUR
- ≈ 2 722 315 840 VND
- ≈ 103 883 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 785 907 200 VND
- ≈ 106 309 USD





SCANIA R 460 A4x2EB
76 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 328 655 040 VND
- ≈ 88 861 USD





SCANIA R 460 A4x2NA - SUPER -
88 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 692 034 240 VND
- ≈ 102 727 USD
Scania R580
81 000EUR
- ≈ 2 452 809 600 VND
- ≈ 93 598 USD





Scania R 460 / EURO 6 / ACC / RETARDER / I – COOL
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 271 120 000 VND
- ≈ 86 665 USD





SCANIA R 460 A4x2NA - SUPER / Hydraulik -
89 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 722 315 840 VND
- ≈ 103 883 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 785 907 200 VND
- ≈ 106 309 USD





Scania R 500, SUPER!!!, RETARDER
78 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 389 218 240 VND
- ≈ 91 172 USD





Scania R 460
94 000EUR
- ≈ 2 846 470 400 VND
- ≈ 108 620 USD





Scania R460 CR20H Adaptive Cruise Control ADAS Package
70 200EUR
- ≈ 2 125 768 320 VND
- ≈ 81 118 USD





Volvo FH 460 XL i-Save I-ParkCool Adaptive Cruise Control Side Skirts
82 500EUR
- ≈ 2 498 232 000 VND
- ≈ 95 332 USD





SCANIA R 460 - HYDRAULIK - SUPER - HIGHLINE - 2x TANKs
89 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 725 010 902,4 VND
- ≈ 103 985,88 USD





SCANIA R 460 - HYDRAULIK - SUPER - HIGHLINE - 2x TANKs
89 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 725 010 902,4 VND
- ≈ 103 985,88 USD





Scania R540 6x2 Trekkvogn
81 800EUR
- ≈ 2 477 034 880 VND
- ≈ 94 523 USD





Scania R
95 500EUR
- ≈ 2 891 892 800 VND
- ≈ 110 354 USD





Volvo FH460 4x2 Globetrotter Euro6E - Dubbele Tanks - 266.000km - SmartTacho V2 - I-Shift - TOP!!
79 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 421 013 920 VND
- ≈ 92 385 USD
SCANIA R 460 A4x2NA
91 950,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 784 393 120 VND
- ≈ 106 251,90 USD
Xe đầu kéo Scania R460
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
80 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 422 528 000 VND
- ≈ 92 443 USD
13 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- 2 fuel tanks
More information
Cab: Highline, sleep
Volume first fuel tank: 825 l
Volume second fuel tank: 395 l
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
80 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 422 528 000 VND
- ≈ 92 443 USD
13 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










