




Scania R 450
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 677 127 200 VND
- ≈ 63 730 USD





Scania R 450
56 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 689 106 680 VND
- ≈ 64 186 USD





Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / ALUFELGI /
55 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 662 152 850 VND
- ≈ 63 161 USD





Scania R450
53 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 602 255 450 VND
- ≈ 60 885 USD





Scania R 450
53 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 602 255 450 VND
- ≈ 60 885 USD





Scania R450 RETARDER SKIRTS
53 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 612 737 495 VND
- ≈ 61 283 USD






Scania R450
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 704 081 030 VND
- ≈ 64 755 USD






Scania R450
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 704 081 030 VND
- ≈ 64 755 USD






Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 677 127 200 VND
- ≈ 63 730 USD





SCANIA R 450 / RETARDER / ZBIORNIKI 1400 L /
54 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 632 204 150 VND
- ≈ 62 023 USD





SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / ALUFELGI /
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 617 229 800 VND
- ≈ 61 454 USD





Scania R 450
52 500EUR
- ≈ 1 572 306 750 VND
- ≈ 59 747 USD





Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / ADR AT / I-APRK COOL / ALUFELGI
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 692 101 550 VND
- ≈ 64 299 USD





Scania R 450 / EURO 6 / ACC / RETARDER
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 617 229 800 VND
- ≈ 61 454 USD





Scania R 530
56 500EUR
- ≈ 1 692 101 550 VND
- ≈ 64 299 USD





Scania R450 HL,ADR EXIII,FL
53 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 614 234 930 VND
- ≈ 61 340 USD






Scania R 500
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 644 183 630 VND
- ≈ 62 478 USD





Scania R 450
53 500EUR
- ≈ 1 602 255 450 VND
- ≈ 60 885 USD





Scania R450 / EURO 6 / FULL AIRMATIC / RETARDER / ACC / KLIMA / FULL LEDY / FULL SPOILERY / SERWISOWANA / SPROWADZONA
55 538EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 663 290 900 VND
- ≈ 63 205 USD





Scania R 500 / RETARDER / 2021 ROK / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 692 101 550 VND
- ≈ 64 299 USD
Xe đầu kéo Scania R450
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 677 127 200 VND
- ≈ 63 730 USD
25 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Azonosító: IMP-4260', 'en
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 677 127 200 VND
- ≈ 63 730 USD
25 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










