




Scania R 450
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 966 824 300 VND
- ≈ 75 358 USD





Scania R450 Highline - top zustand -
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 009 515 060 VND
- ≈ 76 994 USD





Scania R500
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 100 995 260 VND
- ≈ 80 499 USD






Scania R500, Alufelgi
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 070 501 860 VND
- ≈ 79 330 USD





Scania R450 Highline - top zustand - 5units
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 009 515 060 VND
- ≈ 76 994 USD





Scania R 450
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 177 228 760 VND
- ≈ 83 420 USD





SCANIA R450
62 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 890 590 800 VND
- ≈ 72 437 USD





Scania R 500
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 027 811 100 VND
- ≈ 77 695 USD





SCANIA R 450 A4x2NA
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 131 488 660 VND
- ≈ 81 667 USD





Scania S 500 / 2022r / KLIMA P./ FULL LED / ACC /2785
68 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 085 748 560 VND
- ≈ 79 915 USD





SCANIA R450 ADR
64 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 975 972 320 VND
- ≈ 75 709 USD





Scania R500 6x2/4
68 000EUR
- ≈ 2 073 551 200 VND
- ≈ 79 447 USD





SCANIA R 450 A4x2NA
66 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 040 008 460 VND
- ≈ 78 162 USD





Scania S 500 / 2022r / KLIMA P./ FULL LED / ACC / 2873
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 104 044 600 VND
- ≈ 80 616 USD





SCANIA R 450 A4x2NA Retarder Tacho Smart 2
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 100 995 260 VND
- ≈ 80 499 USD





SCANIA R 450 / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE SERWISOWYM
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 131 488 660 VND
- ≈ 81 667 USD





Scania R 450 / KLIMA P. / ACC / NAVI / WAGA / 2724
63 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 927 182 880 VND
- ≈ 73 839 USD





SCANIA R450A4X2NA / Standkima / LED / Full-Spoiler
66 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 040 008 460 VND
- ≈ 78 162 USD





SCANIA R450
58 500EUR
- ≈ 1 783 863 900 VND
- ≈ 68 348 USD
SCANIA R450
58 500EUR
- ≈ 1 783 863 900 VND
- ≈ 68 348 USD
Xe đầu kéo SCANIA R450
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
68 500EUR
- ≈ 2 088 797 900 VND
- ≈ 80 031 USD
26 Tháng 11 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Registration: 4281LZG
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
68 500EUR
- ≈ 2 088 797 900 VND
- ≈ 80 031 USD
26 Tháng 11 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









