




SCANIA R450 A4X2NA
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 150 058 600 VND
- ≈ 43 983 USD




Scania R500 A4X2NA
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 059 264 500 VND
- ≈ 40 511 USD





SCANIA R410 4x2 Hydraulic
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 438 838 150 VND
- ≈ 16 783 USD





SCANIA R 460 A4x2NA
94 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 860 014 150 VND
- ≈ 109 380 USD





SCANIA R 460 A4x2NA
95 450,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 888 765 615 VND
- ≈ 110 480,51 USD





SCANIA R 460 A4x2NA
95 950,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 903 897 965 VND
- ≈ 111 059,24 USD
SCANIA R 460 A4x2NA
91 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 784 019 488,3 VND
- ≈ 106 474,50 USD
SCANIA R 460 A4x2NA
91 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 784 019 488,3 VND
- ≈ 106 474,50 USD





Scania R 410 A4x2NA, Retarder, Hydr., Alu-Felgen, Klima
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 995 708 630 VND
- ≈ 38 080 USD





SCANIA R 460 A4x2NA SUPER
93 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 829 749 450 VND
- ≈ 108 223 USD





SCANIA R 460 A4x2NA Kipphydraulik
94 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 872 120 030 VND
- ≈ 109 843 USD





SCANIA R 460 A4x2NA Kipphydraulik
93 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 841 855 330 VND
- ≈ 108 686 USD





SCANIA R 460 A4x2NA / Navi /





SCANIA R 460 A4x2NA





SCANIA R 460 A4x2NA





SCANIA R 460 A4x2NA





SCANIA R 460 A4x2NA





SCANIA R 460 A4x2NA





SCANIA R 450 A4x2NA
66 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 024 708 430 VND
- ≈ 77 434 USD





SCANIA R 460 A4x2NA / 2-Kreishydraulik
Xe đầu kéo SCANIA R410A4X2NA
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
R
Tagfahrlicht
Türen: 2
Spurwechselassistent
Standklima
Stahlfelge
Mittelarmlehne
Abstandstempomat
Umweltplakette
Transmission
- Automatic Opticruise 1 pedal, 12 gears
Assistance systems
- Electronic Brake System EBS
- Adaptive Cruise Control ACC
- Lane change assist
Light and sight
- Fog lights
- Daytime running lights
Audio & communication
- Radio
Exterior
- Leaf air suspension
- Fifth wheel
- Low noise
- Roof hatch
- Roof spoiler
- Electr. rear view mirrors
- Differential lock
- Air deflector
- Axle load indicator: hinten
- 2x7 pin plug
Safety
- Retarder
- Electr. Stability Programm ESP
- Anti Slip Regulation ASR
- Antilock Braking System ABS
- Kerb mirror
- Wide angle mirror
- Immobilizer
Interior
- Digital tachograph
- Board computer
- Cooling box
Comfort
- Automatic climate control
- Stationary air conditioning
- Air-suspended driver seat
- Driver's armrest
- Heated seats
- Adjustable steering column
- Electric window lift
- Central locking
Further equipment
- UVB200425
Tyre sizes
- 315/70 R22.5
- 2. Achse: 315/70 R22.5 , twin wheels
Other dimensions and weights
- GVW: 18.000 kg
- Fuel tank: 500l
- AdBlue tank: 80l
- Wheel base: 3.750 mm
Unverbindliches Angebot, Irrtum und Zwischenverkauf vorbehalten. Abbildung muss nicht dem Angebot entsprechen. Bitte immer unsere Inseratsnummer UVB200425 angeben
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









