




Scania R500, Alufelgi
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 036 816 670 VND
- ≈ 77 401 USD





Scania R500
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 066 813 970 VND
- ≈ 78 541 USD






Scania R 500
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 994 820 450 VND
- ≈ 75 805 USD





SCANIA R500
66 500EUR
- ≈ 1 994 820 450 VND
- ≈ 75 805 USD





Scania R 410 XT / HYDRAULIKA / RETARDER / 2022
61 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 841 834 220 VND
- ≈ 69 991 USD





Scania R500 6x2/4
68 000EUR
- ≈ 2 039 816 400 VND
- ≈ 77 515 USD





SCANIA R450 ADR
69 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 093 811 540 VND
- ≈ 79 567 USD





Scania R 410 XT / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / 2022
61 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 841 834 220 VND
- ≈ 69 991 USD





Scania R460 RET. NIGHT A/C SUPER
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 036 816 670 VND
- ≈ 77 401 USD






Scania R460 RET. NIGHT A/C SUPER
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 036 816 670 VND
- ≈ 77 401 USD






SCANIA R 410 XT / HYDRAULIKA / RETARDER / 2022 /
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 796 838 270 VND
- ≈ 68 281 USD





Scania G 490 +palfinger s 3000l82/faymonville
68 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 060 814 510 VND
- ≈ 78 313 USD





SCANIA R 460 A4x2EB
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 066 813 970 VND
- ≈ 78 541 USD





Scania R460 RET. NIGHT A/C SUPER
67 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 024 517 777 VND
- ≈ 76 933 USD






Scania R460 RET. NIGHT A/C SUPER
67 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 024 517 777 VND
- ≈ 76 933 USD






Scania R460 RET. NIGHT A/C SUPER
67 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 024 517 777 VND
- ≈ 76 933 USD






SCANIA R 410 XT / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA /
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 796 838 270 VND
- ≈ 68 281 USD





Scania R 450
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 141 807 220 VND
- ≈ 81 391 USD





Scania R 450
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 934 825 850 VND
- ≈ 73 525 USD





SCANIA R500 A4X2LA
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 069 813 700 VND
- ≈ 78 655 USD
Xe đầu kéo SCANIA R410
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
68 000EUR
- ≈ 2 039 816 400 VND
- ≈ 77 515 USD
9 Tháng 2 2018
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
R410 Sleeper Euro 6 DPF
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
68 000EUR
- ≈ 2 039 816 400 VND
- ≈ 77 515 USD
9 Tháng 2 2018
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










