




Scania R 650
73 500EUR
- ≈ 2 195 922 750 VND
- ≈ 84 380 USD





Scania S650 V8 HighLine LL *Retarder/Leder/Standklima
65 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 971 550 235 VND
- ≈ 75 759 USD





SCANIA R 450 A4x2NA
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 058 490 850 VND
- ≈ 79 099 USD





SCANIA S 650 A6x2NA
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 941 972 500 VND
- ≈ 74 622 USD





Scania R500, Alufelgi
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 028 614 350 VND
- ≈ 77 951 USD





SCANIA R 460 A4x2LB
67 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 001 725 500 VND
- ≈ 76 918 USD





SCANIA R 460 A4x2LB
67 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 001 725 500 VND
- ≈ 76 918 USD





Scania R500
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 938 984 850 VND
- ≈ 74 507 USD






Scania R650 6x4, 315 Wielbasis, Retarder
59 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 792 560 123 VND
- ≈ 68 881 USD





SCANIA R 450 A4x2NA
66 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 998 737 850 VND
- ≈ 76 803 USD





SCANIA R450 ADR
64 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 1 941 673 735 VND
- ≈ 74 611 USD





Scania R540 6x2
74 000EUR
- ≈ 2 210 861 000 VND
- ≈ 84 954 USD





Scania R450 Highline - top zustand -
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 968 861 350 VND
- ≈ 75 655 USD





SCANIA R 450 A4x2NA DIFF-L RETARDER HYDRO ALCOA 8T
64 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 940 478 675 VND
- ≈ 74 565,19 USD





Scania R460 RET. NIGHT A/C SUPER
67 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 016 364 985 VND
- ≈ 77 481 USD






Scania R460 RET. NIGHT A/C SUPER
67 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 016 364 985 VND
- ≈ 77 481 USD






Scania R 500 / 6x2/4 PUSHER / FULL AIR / SKÓRA / 7236
63 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 891 182 450 VND
- ≈ 72 670 USD





Scania R460 RET. NIGHT A/C SUPER
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 028 614 350 VND
- ≈ 77 951 USD






Scania R460 RET. NIGHT A/C SUPER
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 028 614 350 VND
- ≈ 77 951 USD






Scania R 650 6x4 GCW 78 ton / RETARDER
58 899EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 759 695 973 VND
- ≈ 67 618 USD





Scania R420 NGS 4x2NB - SUPER - RETARDER - 238 TKM - FULL AIR/4 POINT - PTO - PARK. AIRCO - 2 x FUEL TANKS - LED -
66 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 998 737 850 VND
- ≈ 76 803 USD





Scania 450 XT 4x4 Euro 6 SZM Kipphydraulik Blatt / Luft
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 028 614 350 VND
- ≈ 77 951 USD





Scania R450 Highline - top zustand - 5units
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 968 861 350 VND
- ≈ 75 655 USD





Scania 450 XT 4x4 Euro 6 SZM Kipphydraulik Blatt / Luft
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 968 861 350 VND
- ≈ 75 655 USD





Scania G 450 XT 4x4 Euro 6 SZM Kipphydraulik Blatt /Luft
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 968 861 350 VND
- ≈ 75 655 USD





SCANIA R460 EURO 6 low deck
65 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 956 910 750 VND
- ≈ 75 196 USD





SCANIA R 460 A4x2EB
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 058 490 850 VND
- ≈ 79 099 USD





Scania R 540 6x4, EURO 6d, Retarder, Standairco, Hydraulic
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 058 490 850 VND
- ≈ 79 099 USD





Scania R 540 6x4, EURO 6d, Retarder, PTO, Hydraulic
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 058 490 850 VND
- ≈ 79 099 USD





SCANIA R 450 A4x2NA Retarder Tacho Smart 2
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 058 490 850 VND
- ≈ 79 099 USD





Scania 540S NGS FULL AIR/ RETARDER/ ALCOA/ PTO/ NO EGR
64 997EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 941 882 870 VND
- ≈ 74 619 USD





Scania R580 6X2 NB LED LEATHER
64 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 940 478 675 VND
- ≈ 74 565 USD






SCANIA R 450 A4x2NA DIFF-L RETARDER HYDRAULIC 8T
64 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 940 478 675 VND
- ≈ 74 565,19 USD





Scania R460 CR20H Adaptive Cruise Control ADAS Package
69 200EUR
- ≈ 2 067 453 800 VND
- ≈ 79 444 USD





Scania R450 CR20H Retarder Adaptive Cruise Control ADAS Package
64 700EUR
- ≈ 1 933 009 550 VND
- ≈ 74 278 USD





Scania R580 6x2 trekkvogn m/ tipphydraulikk og ny hydraulikk pumpe. SE VIDEO
64 500EUR
- ≈ 1 927 034 250 VND
- ≈ 74 048 USD





Scania 500S NGS VOLLUCHT, PTO/HYDRAULIEK, ALCOA, LEER, RETARDER.
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 088 367 350 VND
- ≈ 80 247 USD





Scania R460 CR20H Cab Adaptive Cruise Control ADAS Package
63 800EUR
- ≈ 1 906 120 700 VND
- ≈ 73 244 USD





Scania R500 6x4 PALFINGER PK 44002 Crane Kran
70 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 103 305 600 VND
- ≈ 80 822 USD





Scania R500 6x4 PALFINGER PK 44002 Crane Kran
70 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 103 305 600 VND
- ≈ 80 822 USD





Scania R 530
56 500EUR
- ≈ 1 688 022 250 VND
- ≈ 64 864 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 673 084 000 VND
- ≈ 64 290 USD





Scania R 450
52 500EUR
- ≈ 1 568 516 250 VND
- ≈ 60 272 USD





Scania R 450
52 000EUR
- ≈ 1 553 578 000 VND
- ≈ 59 698 USD





SCANIA R450
58 500EUR
- ≈ 1 747 775 250 VND
- ≈ 67 160 USD

SCANIA R450
58 500EUR
- ≈ 1 747 775 250 VND
- ≈ 67 160 USD

SCANIA R450
58 500EUR
- ≈ 1 747 775 250 VND
- ≈ 67 160 USD





Scania R 450
49 500EUR
- ≈ 1 478 886 750 VND
- ≈ 56 827 USD





Scania R 450
49 500EUR
- ≈ 1 478 886 750 VND
- ≈ 56 827 USD





Scania R 450
58 000EUR
- ≈ 1 732 837 000 VND
- ≈ 66 586 USD





Scania R 450
49 000EUR
- ≈ 1 463 948 500 VND
- ≈ 56 253 USD





Scania R 500
48 500EUR
- ≈ 1 449 010 250 VND
- ≈ 55 679 USD





Scania R 450
48 000EUR
- ≈ 1 434 072 000 VND
- ≈ 55 105 USD





Scania R 450
47 500EUR
- ≈ 1 419 133 750 VND
- ≈ 54 531 USD





Scania R 450
56 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 685 034 600 VND
- ≈ 64 749 USD





Scania S500
-5,2%
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 166 046 250 VND
- ≈ 83 232 USD





Volvo FH 16.650 6X4 RETARDER XENON
74 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 224 305 425 VND
- ≈ 85 471 USD






Scania R500 6x2/4 RETARDER ADR
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 789 602 350 VND
- ≈ 68 767 USD






Scania R500 6x2/4 RETARDER ADR
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 789 602 350 VND
- ≈ 68 767 USD






Scania R 450
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 613 331 000 VND
- ≈ 61 994 USD





Scania R 450
53 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 598 392 750 VND
- ≈ 61 420 USD





Scania R450
53 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 598 392 750 VND
- ≈ 61 420 USD





Scania R 500 / RETARDER / 2021 ROK / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 688 022 250 VND
- ≈ 64 864 USD





Scania R540 6x2 Trekkvogn - Stiholt Påbygg
76 700EUR
- ≈ 2 291 527 550 VND
- ≈ 88 054 USD





Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / EURO 6
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 688 022 250 VND
- ≈ 64 864 USD





Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / EURO 6
56 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 685 034 600 VND
- ≈ 64 749 USD





Scania R540 4X2 - RETARDER - PARKING KLIMA
57 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 726 861 700 VND
- ≈ 66 356 USD





SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / EURO 6
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 643 207 500 VND
- ≈ 63 142 USD





SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / EURO 6
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 640 219 850 VND
- ≈ 63 027 USD





Scania S530 V8 RET. 2X TANK
72 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 177 996 850 VND
- ≈ 83 692 USD






Scania R590 V8 NGS
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 524 564 250 VND
- ≈ 97 009 USD





Scania R450 HL,ADR EXIII,FL
53 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 610 343 350 VND
- ≈ 61 879 USD






Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / ADR AT / I-APRK COOL / ALUFELGI
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 688 022 250 VND
- ≈ 64 864 USD





Scania R 450
48 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 449 010 250 VND
- ≈ 55 679 USD
Xe đầu kéo Scania R 650
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
67 000EUR
- ≈ 2 001 725 500 VND
- ≈ 76 918 USD
23 Tháng 4 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Duty class: H
Registration number: 5488LSX
Chassis number: YS2R4X20009290150
Chassis height: Standard tractor unit
Rear axle 1 load: 11500 kg
Euro type: SCR
Front axle 1 load: 8000 kg
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
67 000EUR
- ≈ 2 001 725 500 VND
- ≈ 76 918 USD
23 Tháng 4 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












