




Scania R 620
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 410 890 VND
- ≈ 21 671 USD





Scania R 620
19 800EUR
- ≈ 590 239 980 VND
- ≈ 22 703 USD





Scania R620-V8 R 620 6X4
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 220 990 VND
- ≈ 22 818 USD





Scania R 620 6x4, EURO 5, Palfinger, Retarder, Manual
19 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 590 239 980 VND
- ≈ 22 703 USD





Scania R 490
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 410 890 VND
- ≈ 21 671 USD





Scania R450
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 410 890 VND
- ≈ 21 671 USD






Scania R 410, Luftfederung
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 410 890 VND
- ≈ 21 671 USD





Scania R500 V8 Showtruck Open uitlaat Standairco Retarder
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 581 296 950 VND
- ≈ 22 359 USD





SCANIA R500 LA4X2 A
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 581 800 VND
- ≈ 20 639 USD





Scania R 500 A 6X2/4 Topline - Retarder - PTO/Hydraulic - Smart 2 tacho - Low KM
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 410 890 VND
- ≈ 21 671 USD





Scania R410
19 230EUR
- ≈ 573 248 223 VND
- ≈ 22 049 USD




SCANIA R 500 LA4X2 A
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 202 000 VND
- ≈ 22 932 USD





Scania R450 EURO 6 RETARDER
18 912EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 768 611 VND
- ≈ 21 685 USD





Scania R 500 topline
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 573 844 425 VND
- ≈ 22 072 USD





Scania R520 HL V8 LEATHER RET.
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 410 890 VND
- ≈ 21 671 USD






Scania R 450
19 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 588 749 475 VND
- ≈ 22 646 USD





Scania R410
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 220 990 VND
- ≈ 22 818 USD






Scania R450
19 900EUR
- ≈ 593 220 990 VND
- ≈ 22 818 USD





Scania R490 6X2 EURO 6 + RETARDER + BIG AXLE
18 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 901 395 VND
- ≈ 21 728 USD





Scania R450 Highline
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 533 600 790 VND
- ≈ 20 524 USD
Xe đầu kéo Scania R 620
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 410 890 VND
- ≈ 21 671 USD
11 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Hydraulic tipper kit
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 410 890 VND
- ≈ 21 671 USD
11 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












