




Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 669 365 600 VND
- ≈ 64 211 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 669 365 600 VND
- ≈ 64 211 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 669 365 600 VND
- ≈ 64 211 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 669 365 600 VND
- ≈ 64 211 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 669 365 600 VND
- ≈ 64 211 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 669 365 600 VND
- ≈ 64 211 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 669 365 600 VND
- ≈ 64 211 USD





Scania R 500
55 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 654 460 550 VND
- ≈ 63 638 USD





SCANIA R 500 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 2022
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 666 384 590 VND
- ≈ 64 097 USD





Scania R 500
57 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 711 099 740 VND
- ≈ 65 817 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 669 365 600 VND
- ≈ 64 211 USD





Scania R 500
58 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 740 909 840 VND
- ≈ 66 963 USD





SCANIA R 500 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 2022 ROK /
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 636 574 490 VND
- ≈ 62 950 USD





Scania R 450
55 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 654 460 550 VND
- ≈ 63 638 USD





Scania R 450
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 639 555 500 VND
- ≈ 63 065 USD





Scania R 450
58 000EUR
- ≈ 1 728 985 800 VND
- ≈ 66 505 USD





SCANIA R 500 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / LOW DECK / 2022 ROK / 2 ZBIORNIKI 1200 L /
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 609 745 400 VND
- ≈ 61 918 USD





Volvo FH 500
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 639 555 500 VND
- ≈ 63 065 USD





Volvo FH 500
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 639 555 500 VND
- ≈ 63 065 USD





Scania R 450 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ADR AT / ALUFELGI / 2022 /
55 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 651 479 540 VND
- ≈ 63 523 USD
Xe đầu kéo Scania R 500
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
56 000EUR
- ≈ 1 669 365 600 VND
- ≈ 64 211 USD
16 Tháng 9 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Registration number: 4379LXL
Duty class: H
Chassis number: YS2R4X20009299994
Rear axle 1 load: 11500 kg
Front axle 1 load: 7500 kg
Chassis height: Standard tractor unit
Euro type: SCR
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
56 000EUR
- ≈ 1 669 365 600 VND
- ≈ 64 211 USD
16 Tháng 9 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









