




Volvo FH 500
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 027 312 380 VND
- ≈ 39 402 USD





Scania R450 NEXT GEN RETARDER
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 027 312 380 VND
- ≈ 39 402 USD






Scania R450 NEXT GEN RETARDER
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 027 312 380 VND
- ≈ 39 402 USD






Volvofh Fh500
33 742EUR
- ≈ 1 022 524 316 VND
- ≈ 39 219 USD





Scania R450
34 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 056 101 370 VND
- ≈ 40 506 USD





Scania R450
34 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 056 101 370 VND
- ≈ 40 506 USD





Scania R450
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 057 616 580 VND
- ≈ 40 564 USD






Scania R 500 Topline Showtruck perditrans
34 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 051 555 740 VND
- ≈ 40 332 USD





Scania S500, EURO 6, HIGHLINE, LOWDECK, RETARDER
34 600EUR
- ≈ 1 048 525 320 VND
- ≈ 40 216 USD





Scania R500 NGS 6X2 EURO 6 - STEERING AXLE - SPECIAL INTERIOR
34 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 059 131 790 VND
- ≈ 40 623 USD


SCANIA R500 A4X2
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 647 000 VND
- ≈ 40 681 USD





Volvo FH 500
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 000 038 600 VND
- ≈ 38 356 USD





SCANIA P450
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 030 342 800 VND
- ≈ 39 518 USD




Scania R500 A4X2NA
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 647 000 VND
- ≈ 40 681 USD





Volvo FH 500 Standard, IParkCool
34 489EUR
- ≈ 1 045 161 553 VND
- ≈ 40 087 USD





Scania R500
37 000EUR
- ≈ 1 121 255 400 VND
- ≈ 43 005 USD





SCANIA R410
34 000EUR
- ≈ 1 030 342 800 VND
- ≈ 39 518 USD





Scania R500 NGS R 500A4X2NA baby-asje 24.000kg
32 500EUR
- ≈ 984 886 500 VND
- ≈ 37 775 USD





Scania R500 NGS R 500A6X2A Baby asje 24.000kg
32 500EUR
- ≈ 984 886 500 VND
- ≈ 37 775 USD





Scania R500
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 137 580 VND
- ≈ 46 376 USD

Xe đầu kéo Scania R 500
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 027 312 380 VND
- ≈ 39 402 USD
3 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Side skirts
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Stability control
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 027 312 380 VND
- ≈ 39 402 USD
3 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











