




Scania R 500
86 000EUR
- ≈ 2 563 668 600 VND
- ≈ 98 611 USD





Scania R 530
92 000EUR
- ≈ 2 742 529 200 VND
- ≈ 105 490 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 742 529 200 VND
- ≈ 105 490 USD





Scania R 460
94 000EUR
- ≈ 2 802 149 400 VND
- ≈ 107 784 USD





SCANIA R 500A4x2NA / LED / Full Scania Serviced
86 900EUR
- ≈ 2 590 497 690 VND
- ≈ 99 643 USD





SCANIA R 500A4x2NA / LED / Full Scania Serviced
86 900EUR
- ≈ 2 590 497 690 VND
- ≈ 99 643 USD





Scania S 500/MEGA/2023r/ ACC/KLIMA P./DE 5851
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 518 953 450 VND
- ≈ 96 891 USD





Scania 500S NGS VOLLUCHT, ALOCA VELGEN, PARK COOLER, LEREN STOELEN, RETARDER.
89 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 679 927 990 VND
- ≈ 103 082 USD





SCANIA S500 RETARDER
93 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 801 851 299 VND
- ≈ 107 772 USD





Scania 500S NGS Air / Air suspension. all ekstra
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 831 959 500 VND
- ≈ 108 930 USD





SCANIA R 500 SUPER A4x2NA
96 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 861 769 600 VND
- ≈ 110 077 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 742 529 200 VND
- ≈ 105 490 USD





Scania R 460
89 900EUR
- ≈ 2 679 927 990 VND
- ≈ 103 082 USD





Volvo FH13 500 6X2
89 000EUR
- ≈ 2 653 098 900 VND
- ≈ 102 050 USD





Scania S500, RETARDER, HIGHLINE, NAVIGATION, EURO 6
85 000EUR
- ≈ 2 533 858 500 VND
- ≈ 97 464 USD





Scania R500 NGS 6x2*4 rear steering. big Slurri Hydr.
94 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 831 661 399 VND
- ≈ 108 919 USD





SCANIA R 460 - HYDRAULIK - SUPER - HIGHLINE - 2x TANKs
90 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 712 391 188,9 VND
- ≈ 104 331,62 USD





SCANIA R 460 - HYDRAULIK - SUPER - HIGHLINE - 2x TANKs
90 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 712 391 188,9 VND
- ≈ 104 331,62 USD





Scania 500R Vollluft Alu Leder LED Hyd.
99 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 980 711 899 VND
- ≈ 114 652 USD





Scania S500 4x2, Euro 6, Retarder
99 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 978 028 990 VND
- ≈ 114 549 USD
Xe đầu kéo Scania R 500
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
91 000EUR
- ≈ 2 712 719 100 VND
- ≈ 104 344 USD
16 Tháng 4 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
EGR, SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Registration number: 7386MNG
Euro type: EGR/SCR
Chassis height: Standard tractor unit
Chassis number: YS2R4X20009337517
Duty class: H
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
91 000EUR
- ≈ 2 712 719 100 VND
- ≈ 104 344 USD
16 Tháng 4 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










