




Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 812 237 600 VND
- ≈ 107 413 USD





Scania R 460
89 900EUR
- ≈ 2 748 045 220 VND
- ≈ 104 961 USD





Scania R 500
86 000EUR
- ≈ 2 628 830 800 VND
- ≈ 100 408 USD





VOLVO FH 500TC
89 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 741 931 660 VND
- ≈ 104 728 USD





SCANIA R 460 A4x2NA - SUPER / Hydraulik -
89 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 748 045 220 VND
- ≈ 104 961 USD





Scania S 500
94 000EUR
- ≈ 2 873 373 200 VND
- ≈ 109 748 USD





Volvo FH500
87 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 659 398 600 VND
- ≈ 101 575 USD





SCANIA R 460 A4x2NA - SUPER -
88 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 717 477 420 VND
- ≈ 103 794 USD





SCANIA S500 RETARDER
94 563EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 890 582 871 VND
- ≈ 110 406 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 812 237 600 VND
- ≈ 107 413 USD





Scania R 530
92 000EUR
- ≈ 2 812 237 600 VND
- ≈ 107 413 USD





VOLVO FH 500TC
87 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 665 512 160 VND
- ≈ 101 809 USD





Scania R500 NGS - retarder - 4x2 - steel / air - night clima - fridge
84 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 595 206 220 VND
- ≈ 99 124 USD





Scania S500 Full Spoiler, Standklima, 60T, PTO Preprati
95 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 932 980 410 VND
- ≈ 112 025 USD





Scania S500 TOP/VOLL/Standklima/Leder/
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 026 212 200 VND
- ≈ 115 586 USD





Scania R 460
94 000EUR
- ≈ 2 873 373 200 VND
- ≈ 109 748 USD





SCANIA R 460 - HYDRAULIK - SUPER - HIGHLINE - 2x TANKs
90 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 781 333 554,2 VND
- ≈ 106 233,29 USD





Scania R500 6x2
109 000EUR
- ≈ 3 331 890 200 VND
- ≈ 127 261 USD





SCANIA R 460 - HYDRAULIK - SUPER - HIGHLINE - 2x TANKs
91 110,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 785 032 258 VND
- ≈ 106 374,56 USD





Volvo FH 500 Globetrotter XL Retarder I-ParkCool
87 400EUR
- ≈ 2 671 625 720 VND
- ≈ 102 042 USD
Xe đầu kéo Scania R 500
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
91 000EUR
- ≈ 2 781 669 800 VND
- ≈ 106 246 USD
25 Tháng 6 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
EGR, SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Duty class: H
Chassis number: YS2R4X20009340927
Chassis height: Standard tractor unit
Front axle 1 load: 7500 kg
Rear axle 1 load: 11500 kg
Euro type: EGR/SCR
Registration number: 7002MNW
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
91 000EUR
- ≈ 2 781 669 800 VND
- ≈ 106 246 USD
25 Tháng 6 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










